PSV/Eindhoven W
Quốc tế · Eredivisie Women
PSV/Eindhoven W: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Eredivisie Women — điểm: 13, số trận: 7. Trận tiếp theo: PSV/Eindhoven W vs Eintracht Frankfurt W, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: Ajax W 1-4 PSV/Eindhoven W, 18 tháng 10.
- Phong độ
- WWDWW
- HLV
- Kasper Kurland · Từ 2026
- Vị trí
- 3 · Đ: 13 · Tr: 7 →
- Sân vận động
- De Herdgang, Eindhoven · 4.000
Lịch thi đấu
10-11
–
–
–
14-11
–
–
–
22-11
–
–
–
20-12
–
–
–
17-01
–
–
–
24-01
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
68%15%18%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2,4
- Thủng lưới
- 0,9
- Tổng
- 3,2
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 13–3–4
- Sân khách
- 14–3–3
- Thắng đậm nhất
- 6-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 1,2 : 0,3
- Hiệp hai
- 1,2 : 0,6
Tỉ số thường gặp
- 2-06× · 15%
- 3-04× · 10%
- 1-14× · 10%
- 4-03× · 8%
- 1-33× · 8%
- 6-03× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie Women | 8 | 5 | 1 | 2 | 21 | 9 | 4 | — |
| UEFA Champions League Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 0 | 4-3-3 |
| UEFA Europa Cup - Women | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4-3-3 |
| Super Cup Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 177, 2018–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.