Feyenoord W vs Fortuna Sittard W
Tỷ số chung cuộc: Feyenoord W 1-2 Fortuna Sittard W tại Eredivisie Women, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Feyenoord W thắng 2, hòa 0, Fortuna Sittard W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 19
- Sân vận động
- Sportcomplex Varkenoord 1, Rotterdam
- Phong độ
- LLWLL Feyenoord W
- DWWLL Fortuna Sittard W
- HT0-0
- 55' S. Koopman 1-0
- 61' ▲ Z. Hulswit ▼ E. Van Kerkhoven
- 62' ▲ M. Itamura ▼ E. de Graaf
- 65' ▲ S. Peereboom ▼ D. Hilhorst
- 65' ▲ M. van Berlo ▼ N. Stoop
- 75' 1-1 R. van Wershoven
- 81' ▲ A. Verspaget ▼ M. Waldus
- 81' ▲ N. Mulder ▼ R. van Wershoven
- 81' ▲ I. van Walsem ▼ L. Eijken
- 82' 1-2 V. Lindfors · M. van Koot
- 90'+2 ▲ N. van der Sluijs ▼ J. Teulings
- 90'+4 ▲ F. Pietersma ▼ I. Kopp
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Weimar
- 5C. Obispo
- 8E. Pijnenburg
- 15T. Koga
- 2M. Waldus ▼ 81'
- 7J. Teulings ▼ 90'
- 9S. Koopman
- 21T. van Bentem
- 33E. Van Kerkhoven ▼ 61'
- 14E. de Graaf ▼ 62'
- 25R. van de Lavoir
Dự bị 9
- 28Z. Hulswit ▲ 61'
- 23M. Itamura ▲ 62'
- 4A. Verspaget ▲ 81'
- 17N. van der Sluijs ▲ 90'
- 16R. van Eijk
- 18L. Heij
- 11Z. Henry
- 42E. Buabadi
- 20O. Szymczak
- 1C. Dinkla
- 2M. van Koot
- 3N. Stoop ▼ 65'
- 14S. Vijfhuizen
- 24R. van Wershoven ▼ 81'
- 5D. Hilhorst ▼ 65'
- 26I. Kopp ▼ 90'
- 8A. van Heeswijk
- 7V. Lindfors
- 10L. Eijken ▼ 81'
- 9F. Prins
Dự bị 6
- 19S. Peereboom ▲ 65'
- 18M. van Berlo ▲ 65'
- 6N. Mulder ▲ 81'
- 15I. van Walsem ▲ 81'
- 17F. Pietersma ▲ 90'
- 22H. Thijs
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 69 - 19 | +50 | 57 | |
| 2 | 22 | 58 - 13 | +45 | 57 | |
| 3 | 22 | 57 - 22 | +35 | 53 | |
| 4 | 22 | 39 - 22 | +17 | 40 | |
| 5 | 22 | 55 - 29 | +26 | 38 | |
| 6 | 22 | 40 - 31 | +9 | 36 | |
| 7 | 22 | 25 - 43 | -18 | 21 | |
| 8 | 22 | 20 - 42 | -22 | 20 | |
| 9 | 22 | 24 - 48 | -24 | 15 | |
| 10 | 22 | 15 - 44 | -29 | 14 | |
| 11 | 22 | 22 - 59 | -37 | 11 | |
| 12 | 22 | 16 - 68 | -52 | 10 |
Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
55Ghi được20
29Thủng lưới42
2.5Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai11