Feyenoord W

Feyenoord W

Quốc tế · Eredivisie Women

Feyenoord W: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Eredivisie Women — điểm: 6, số trận: 8. Trận tiếp theo: ADO Den Haag W vs Feyenoord W, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: VfL Wolfsburg W 7-0 Feyenoord W, 28 tháng 10.

Phong độ
LLLLL
HLV
Jessica Torny · Từ 2025
Vị trí
9 · Đ: 6 · Tr: 8 →
Sân vận động
Sportcomplex Varkenoord 1, Rotterdam · 2.500

Lịch thi đấu

15-11
Feyenoord W
Heerenveen W
–
–
22-11
Feyenoord W
Twente W
–
–
20-12
PSV/Eindhoven W
Feyenoord W
–
–
17-01
Feyenoord W
Utrecht W
–
–
24-01
Feyenoord W
De Graafschap W
–
–
31-01
Ajax W
Feyenoord W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–2–6
Sân khách
9–3–9
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,7
Hiệp hai
1,1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 70%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 1-25× · 13%
  • 3-05× · 13%
  • 1-04× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 2-33× · 8%
  • 4-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Eredivisie Women 8206 9211—
UEFA Europa Cup - Women 5203 91304-3-3

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 26 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 23 · 15% 14% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 23 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 28 · 18% 12% 18% 16–30 31–45′ · Ghi được 40 · 22% 31–45′ · Thủng lưới 24 · 15% 22% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 37 · 20% 46–60′ · Thủng lưới 26 · 17% 20% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 27 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 31 · 20% 15% 20% 61–75 76–90′ · Ghi được 32 · 17% 76–90′ · Thủng lưới 25 · 16% 17% 16% 76–90

Trận có bàn thắng: 109, 2021–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu