PSV/Eindhoven W vs ADO Den Haag W
Tỷ số chung cuộc: PSV/Eindhoven W 3-1 ADO Den Haag W tại Eredivisie Women, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSV/Eindhoven W thắng 6, hòa 3, ADO Den Haag W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 13
- Sân vận động
- PSV Campus De Herdgang, Eindhoven
- Phong độ
- WDLDW PSV/Eindhoven W
- LWLLW ADO Den Haag W
- 3' J. Smits · Z. Hulswit 1-0
- 16' J. Smits11m 2-0
- 42' S. Worm 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. van Raay ▼ C. Vande Velde
- 46' ▲ V. Susanna ▼ K. Nelemans
- 61' ▲ L. Eijken ▼ S. Dessing
- 71' ▲ N. Coolen ▼ S. Thrige
- 71' ▲ K. Thomas ▼ S. Giesen
- 74' ▲ I. Abali ▼ L. van Oosten
- 75' 3-1 L. Loonen
- 78' ▲ V. Buurman ▼ M. Snellenberg
- 89' ▲ S. Koeleman ▼ J. Smits
- 90'+2 ▲ J. van den Ende ▼ L. van der Wal
- FT3-1
Đội hình
- 26M. Pondes
- 8S. Worm
- 2S. Thrige ▼ 71'
- 5M. Bross
- 3G. Hendriks
- 20N. Nijstad
- 25S. Giesen ▼ 71'
- 22C. Ripa
- 9J. Smits ▼ 89'
- 7Z. Hulswit
- 17M. Snellenberg ▼ 78'
Dự bị 6
- 11N. Coolen ▲ 71'
- 43K. Thomas ▲ 71'
- 48V. Buurman ▲ 78'
- 4S. Koeleman ▲ 89'
- 42E. Frijns
- 16L. Alkemade
- 1B. Lorsheyd
- 23L. van der Wal ▼ 90'
- 13W. Douma
- 2B. Vonk
- 3D. Noordermeer
- 5K. Nelemans ▼ 46'
- 8C. Vande Velde ▼ 46'
- 19N. IJzerman
- 10L. van Oosten ▼ 74'
- 21S. Dessing ▼ 61'
- 9L. Loonen
Dự bị 11
- 14M. van Raay ▲ 46'
- 11V. Susanna ▲ 46'
- 7L. Eijken ▲ 61'
- 18I. Abali ▲ 74'
- 15J. van den Ende ▲ 90'
- 17L. Dankelman
- 26J. Burgers
- 6P. Raaijmakers
- 16I. Grimmius
- 24A. van Egmond
- 4N. Stoop
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 21 | +35 | 56 | |
| 2 | 22 | 62 - 20 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 52 - 24 | +28 | 41 | |
| 4 | 22 | 57 - 27 | +30 | 40 | |
| 5 | 22 | 31 - 23 | +8 | 32 | |
| 6 | 22 | 36 - 41 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 8 | 22 | 26 - 34 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 28 - 38 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 38 | -23 | 19 | |
| 11 | 22 | 16 - 69 | -53 | 12 | |
| 12 | 22 | 20 - 53 | -33 | 11 |
So sánh
22Trận đấu22
52Ghi được31
24Thủng lưới23
2.36Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai13