Ajax W vs Excelsior W
Tỷ số chung cuộc: Ajax W 6-1 Excelsior W tại Eredivisie Women, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajax W thắng 10, hòa 0, Excelsior W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 12
- Sân vận động
- Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
- Phong độ
- WWLLW Ajax W
- WLLLL Excelsior W
- 13' S. Spitse · N. Noordam 1-0
- 14' C. Grant · L. Yohannes 2-0
- 38' B. Jansen · T. Hoekstra 3-0
- 41' L. Yohannes 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ D. Tolhoek ▼ R. van Gool
- 46' ▲ I. Kardinaal ▼ S. Spitse
- 46' ▲ R. de Ridder ▼ R. Kleine
- 46' ▲ K. Hendriks ▼ L. van Vliet
- 47' 4-1 K. Smit · V. van Spijk
- 58' C. Grant · T. Hoekstra 5-1
- 60' ▲ D. Noordman ▼ L. Yohannes
- 60' ▲ I. Hoekstra ▼ C. Grant
- 69' ▲ S. Aurélio ▼ V. van Spijk
- 83' ▲ M. Keijzer ▼ A. Weerden
- 87' D. Tolhoek · I. Hoekstra 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 1R. van Eijk
- 25K. de Sanders
- 8S. Spitse ▼ 46'
- 10N. Noordam
- 21R. van Gool ▼ 46'
- 20L. Yohannes ▼ 60'
- 19T. Hoekstra
- 22Q. Sabajo
- 17B. Jansen
- 11A. Weerden ▼ 83'
- 15C. Grant ▼ 60'
Dự bị 9
- 29D. Tolhoek ▲ 46'
- 26I. Kardinaal ▲ 46'
- 16D. Noordman ▲ 60'
- 12I. Hoekstra ▲ 60'
- 18M. Keijzer ▲ 83'
- 31D. van der Wal
- 6J. van de Velde
- 23L. Keukelaar
- 24D. de Klonia
- 1I. Pothof
- 18K. Smit
- 3R. Kleine ▼ 46'
- 5Y. van Goch
- 4Y. Helderman
- 12J. de Raaff
- 6L. Groenewegen
- 14L. van Vliet ▼ 46'
- 9S. Ellouzi
- 7D. Breewel
- 19V. van Spijk ▼ 69'
Dự bị 12
- 23R. de Ridder ▲ 46'
- 10K. Hendriks ▲ 46'
- 24S. Aurélio ▲ 69'
- 17M. van Houwelingen
- 21F. Oussoren
- 2L. de With
- 15F. Mol
- 11W. Balfoort
- 8K. Hendriks ▲ 46'
- 20N. de Haan
- 22E. Pereira
- 16B. Lammers
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 21 | +35 | 56 | |
| 2 | 22 | 62 - 20 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 52 - 24 | +28 | 41 | |
| 4 | 22 | 57 - 27 | +30 | 40 | |
| 5 | 22 | 31 - 23 | +8 | 32 | |
| 6 | 22 | 36 - 41 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 8 | 22 | 26 - 34 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 28 - 38 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 38 | -23 | 19 | |
| 11 | 22 | 16 - 69 | -53 | 12 | |
| 12 | 22 | 20 - 53 | -33 | 11 |
So sánh
33Trận đấu22
81Ghi được20
32Thủng lưới53
2.45Bàn thắng mỗi trận0.91
13Giữ sạch lưới1
23Trên 2.5 bàn13
42Hiệp hai11