Excelsior W vs Ajax W
Tỷ số chung cuộc: Excelsior W 1-3 Ajax W tại Eredivisie Women, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior W thắng 0, hòa 0, Ajax W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Woudestein, Rotterdam
- Phong độ
- WLLLL Excelsior W
- WWLLW Ajax W
- 11' 0-1 R. Leuchter · T. Hoekstra
- 17' 0-2 R. Leuchter · K. de Sanders
- 45' D. Breewel · S. Ellouzi 1-2
- HT1-2
- 63' ▲ L. Keukelaar ▼ C. Grant
- 64' ▲ S. Aurélio ▼ B. Lammers
- 64' ▲ K. Hendriks ▼ K. Hendriks
- 70' ▲ W. Balfoort ▼ L. van Vliet
- 70' ▲ R. Kleine ▼ J. de Raaff
- 85' ▲ V. van Spijk ▼ D. Breewel
- 90'+7 S. Ellouzi
- 90'+7 Y. van Goch
- 90'+4 ▲ B. Jansen ▼ Q. Sabajo
- 90'+2 ▲ D. Tolhoek ▼ T. Hoekstra
- 90'+6 1-3 R. Leuchter
- FT1-3
Đội hình
- 1I. Pothof
- 18K. Smit
- 23R. de Ridder
- 5Y. van Goch
- 12J. de Raaff ▼ 70'
- 8K. Hendriks ▼ 64'
- 6L. Groenewegen
- 14L. van Vliet ▼ 70'
- 9S. Ellouzi
- 7D. Breewel ▼ 85'
- 16B. Lammers ▼ 64'
Dự bị 11
- 24S. Aurélio ▲ 64'
- 10K. Hendriks ▲ 64'
- 11W. Balfoort ▲ 70'
- 3R. Kleine ▲ 70'
- 19V. van Spijk ▲ 85'
- 20N. de Haan
- 22C. Homan
- 4Y. Helderman
- 15F. Mol
- 21F. Oussoren
- 2L. de With
- 1R. van Eijk
- 25K. de Sanders
- 8S. Spitse
- 10N. Noordam
- 21R. van Gool
- 16D. Noordman
- 19T. Hoekstra ▼ 90'
- 22Q. Sabajo ▼ 90'
- 11A. Weerden
- 7R. Leuchter
- 15C. Grant ▼ 63'
Dự bị 7
- 23L. Keukelaar ▲ 63'
- 17B. Jansen ▲ 90'
- 29D. Tolhoek ▲ 90'
- 18M. Keijzer
- 24D. de Klonia
- 13L. Niënhuis
- 12I. Hoekstra
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 21 | +35 | 56 | |
| 2 | 22 | 62 - 20 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 52 - 24 | +28 | 41 | |
| 4 | 22 | 57 - 27 | +30 | 40 | |
| 5 | 22 | 31 - 23 | +8 | 32 | |
| 6 | 22 | 36 - 41 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 8 | 22 | 26 - 34 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 28 - 38 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 38 | -23 | 19 | |
| 11 | 22 | 16 - 69 | -53 | 12 | |
| 12 | 22 | 20 - 53 | -33 | 11 |
So sánh
22Trận đấu33
20Ghi được81
53Thủng lưới32
0.91Bàn thắng mỗi trận2.45
1Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn23
11Hiệp hai42