PSV/Eindhoven W vs Twente W
Tỷ số chung cuộc: PSV/Eindhoven W 0-3 Twente W tại Eredivisie Women, 31 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSV/Eindhoven W thắng 2, hòa 2, Twente W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 12
- Sân vận động
- PSV Campus De Herdgang, Eindhoven
- Trọng tài
- S. Bijlsma
- Phong độ
- WDLDW PSV/Eindhoven W
- LLWWW Twente W
- 7' 0-1 E. Dhont · F. Kalma
- HT0-1
- 50' 0-2 F. Kalma · S. Giesen
- 62' ▲ J. Levels ▼ S. Koeleman
- 63' ▲ C. Ripa ▼ S. Worm
- 71' ▲ J. Biesmans ▼ L. Strik
- 71' ▲ N. Pattiwael ▼ S. Giesen
- 78' ▲ F. Stoit ▼ I. Kaagman
- 80' ▲ B. Jansen ▼ E. Dhont
- 87' E. Brugts
- 90'+2 0-3 F. Kalma
- FT0-3
Đội hình
- 1L. Alkemade
- 8S. Worm ▼ 63'
- 23K. van Es
- 3M. Bross
- 2G. Hendriks
- 17S. Koeleman ▼ 62'
- 10I. Kaagman ▼ 78'
- 14L. Strik ▼ 71'
- 9J. Smits
- 7E. Brugts
- 26Z. Hulswit
Dự bị 12
- 5J. Levels ▲ 62'
- 29C. Ripa ▲ 63'
- 20J. Biesmans ▲ 71'
- 39F. Stoit ▲ 78'
- 21D. de Jong
- 4M. van den Berg
- 28S. Dessing
- 11N. Coolen
- 18C. Rask
- 31F. Bastiaen
- 6J. Verheijen
- 24S. Martina
- 1D. van Domselaar
- 8S. Giesen ▼ 71'
- 4C. Dijkstra
- 5M. Olislagers
- 12K. Everaerts
- 23M. Auée
- 15D. van Ginkel
- 20W. Kaptein
- 11R. Jansen
- 13E. Dhont ▼ 80'
- 9F. Kalma
Dự bị 10
- 24N. Pattiwael ▲ 71'
- 21B. Jansen ▲ 80'
- 18S. te Brake
- 2M. Roetgering
- 3D. Kerkdijk
- 19S. Kroezen
- 16L. Niënhuis
- 22I. Tijink
- 27E. Oude Elberink
- 17F. Kroese
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 67 - 15 | +52 | 55 | |
| 2 | 20 | 81 - 6 | +75 | 54 | |
| 3 | 20 | 49 - 27 | +22 | 36 | |
| 4 | 20 | 36 - 23 | +13 | 35 | |
| 5 | 20 | 42 - 21 | +21 | 32 | |
| 6 | 20 | 26 - 37 | -11 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 24 | -6 | 24 | |
| 8 | 20 | 24 - 56 | -32 | 22 | |
| 9 | 20 | 11 - 55 | -44 | 12 | |
| 10 | 20 | 18 - 65 | -47 | 12 | |
| 11 | 20 | 14 - 57 | -43 | 8 |
So sánh
20Trận đấu22
36Ghi được95
23Thủng lưới8
1.8Bàn thắng mỗi trận4.32
7Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai48