Waalwijk vs Jong PSV U21
Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 2-2 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 1, hòa 1, Jong PSV U21 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 4
- Sân vận động
- Mandemakers Stadion, Waalwijk
- Phong độ
- DDDDW Waalwijk
- LDWDD Jong PSV U21
- 6' K. Varela 1-0
- 19' K. Varela · J. van de Haar 2-0
- 28' 2-1 S. Sidibe · F. Kluit
- HT2-1
- 46' ▲ M. Bahaty ▼ S. Dumbili
- 46' ▲ A. Jones ▼ K. Oteng-Mensah
- 46' 2-2 A. Jones · J. Koller
- 63' ▲ F. Stokkers ▼ J. van de Haar
- 63' ▲ A. Dkidak ▼ K. Varela
- 64' ▲ Y. van der Veen ▼ R. Fage
- 71' Manuel Bahaty
- 73' ▲ R. van Hedel ▼ J. Nap
- 81' ▲ J. Beerens ▼ F. Kluit
- 81' ▲ B. Mulders ▼ J. Koller
- 86' Jordy de Wijs
- 87' ▲ H. van Gemert ▼ J. de Wijs
- 89' ▲ K. Penso ▼ E. Bassey
- FT2-2
Đội hình
- 1N. Schiks 7.3
- 33F. Al Mazyani 6.3
- 4L. van Gelderen 6.7
- 30J. de Wijs ▼ 87' 7.2
- 5J. Familia-Castillo 7.0
- 7R. Fage ▼ 64' 6.9
- 8J. Nap ▼ 73' 7.0
- 6L. Postma 6.2
- 20K. Varela ⚽2 ▼ 63' 8.9
- 9J. van de Haar ⇢ ▼ 63' 6.5
- 10T. van Leeuwen 6.9
Dự bị 11
- 16M. Spenkelink
- 31L. Vogels
- 25N. Bakboord
- 55N. Held
- 3S. van der Plas
- 42B. Kemmeren
- 18R. van Hedel ▲ 73' 6.7
- 11Y. van der Veen ▲ 64' 7.2
- 19H. van Gemert ▲ 87' 6.3
- 27F. Stokkers ▲ 63' 6.2
- 24A. Dkidak ▲ 63' 6.9
- 1K. Ngom 7.5
- 2E. Bassey ▼ 89' 6.3
- 3F. Merien 6.2
- 4M. Monamay 6.9
- 5G. Verhulst 6.0
- 6S. Sidibe ⚽ 8.0
- 8S. Cornecion 6.6
- 7S. Dumbili ▼ 46' 6.2
- 10J. Koller ⇢ ▼ 81' 6.6
- 11F. Kluit ⇢ ▼ 81' 6.9
- 9K. Oteng-Mensah ▼ 46' 5.9
Dự bị 9
- 16S. Kuijsten
- 23E. Moedt
- 22K. Penso ▲ 89'
- 15R. Manuhutu
- 14B. Jonkers
- 18J. Beerens ▲ 81' 6.5
- 21B. Mulders ▲ 81' 6.7
- 17M. Bahaty ▲ 46' 6.7
- 19A. Jones ⚽ ▲ 46' 7.5
Thống kê
01⚑2
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm16
9Trúng đích5
7Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua7
-0.33Bàn thắng ngăn chặn-0.33
458Chuyền bóng472
372Chuyền chính xác378
81%Chính xác chuyền80%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 2 | 5 | 14 - 10 | +4 | 6 | |
| 3 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 4 | 5 | 9 - 10 | -1 | 5 | |
| 5 | 5 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 6 | 5 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 7 | 5 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 - 0 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 - 0 | 0 | 1 | |
| 10 | 5 | 5 - 17 | -12 | 1 | |
| 11 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Eredivisie (Promotion)
So sánh
11Trận đấu7
17Ghi được11
15Thủng lưới13
1.55Bàn thắng mỗi trận1.57
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai4