Waalwijk vs Jong PSV U21
Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 4-1 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 1, hòa 1, Jong PSV U21 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 38
- Sân vận động
- Mandemakers Stadion, Waalwijk
- Phong độ
- DDDDW Waalwijk
- DWDDW Jong PSV U21
- 16' R. Fage 1-0
- 21' ▲ W. Kuhn ▼ S. van der Plas
- 34' ▲ S. Sidibe ▼
- HT1-0
- 46' ▲ R. van Hedel ▼ G. Roemeratoe
- 46' ▲ M. Witteveen ▼ L. van Gelderen
- 47' Ryan Fage
- 49' D. Cleonise · Y. van Osch 2-0
- 63' ▲ D. van Kaam ▼ J. Boetius
- 63' ▲ J. Uneken ▼ H. Kuster
- 70' Rein van Hedel
- 73' 2-1 S. Bouhoudane · N. Fernandez
- 76' ▲ R. van der Venne ▼ D. Cleonise
- 78' Tim van der Leij
- 79' ▲ S. Ditmer ▼ J. Bawuah
- 80' ▲ A. Jones ▼ N. Verkooijen
- 80' ▲ S. Cornecion ▼ J. Koller
- 85' R. van der Venne · R. Fage 3-1
- 90' R. van der Venne · J. Familia-Castillo 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1Y. van Osch ⇢ 7.3
- 55N. Held 7.3
- 3R. van Eijma 7.0
- 4L. van Gelderen ▼ 46' 6.9
- 5J. Familia-Castillo ⇢ 7.3
- 6G. Roemeratoe ▼ 46' 7.2
- 14J. Boetius ▼ 63' 7.9
- 12R. Fage ⚽ ⇢ 9.5
- 20H. Kuster ▼ 63' 6.9
- 7D. Cleonise ⚽ ▼ 76' 8.0
- 11T. van der Leij 5.9
Dự bị 10
- 16M. Spenkelink
- 26T. Bramel
- 29M. Kramer
- 10R. van der Venne ⚽2 ▲ 76' 8.9
- 21M. Schaapman
- 18R. van Hedel ▲ 46' 6.3
- 25M. Witteveen ▲ 46' 7.0
- 8D. van Kaam ▲ 63' 6.6
- 9J. Uneken ▲ 63' 6.9
- 28Q. van Beekveld
- 1N. Schiks 5.3
- 2J. Bawuah ▼ 79' 6.2
- 3M. Monamay 6.5
- 4S. van der Plas ▼ 21' 6.6
- 5R. van de Riet 5.9
- 10N. Verkooijen ▼ 80' 6.3
- 6N. Fernandez ⇢ 7.5
- 8J. Koller ▼ 80' 6.2
- 7M. Bahaty 6.9
- 9S. Bouhoudane ⚽ 7.3
- 11F. Kluit 6.3
Dự bị 8
- 16T. Smolenaars
- 23K. Ngom
- 15W. Kuhn ▲ 21' 7.0
- 14S. Ditmer ▲ 79' 6.2
- 17G. Verhulst
- 18S. Sidibe ▲ 34' 6.3
- 19A. Jones ▲ 80' 6.3
- 20S. Cornecion ▲ 80' 6.5
Thống kê
12⚑0
⚑900
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm16
7Trúng đích4
7Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
0Phạt góc9
4Việt vị5
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
414Chuyền bóng415
353Chuyền chính xác366
85%Chính xác chuyền88%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
47Trận đấu44
88Ghi được76
72Thủng lưới74
1.87Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai35