Jong AZ
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
MVV

Jong AZ vs MVV

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 1-2 MVV tại Eerste Divisie, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 2, hòa 1, MVV thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Phong độ
WLLWW Jong AZ
WWWLW MVV
  1. 36' 0-1 O. Dumont · M. Hofland
  2. HT0-1
  3. 46' Y. van den Ban M. Roede
  4. 63' K. Inge S. De Grand
  5. 63' K. Toppenberg B. Kovacs
  6. 64' S. Van Dessel R. Klaasen
  7. 73' T. Vinogradac E. Sierra
  8. 74' 0-2 N. El Hamdaoui · O. Dumont
  9. 82' J. Bergraaf T. de Wit
  10. 84' J. Oerip · A. Natali 1-2
  11. 85' F. Elkjaer J. Sijbrands
  12. 87' N. Matoug D. Asante
  13. 87' O. Zimuangana N. El Hamdaoui
  14. FT1-2

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Frank Peereboom
  1. 1I. Ka
  2. 2J. Zwart
  3. 3A. Natali
  4. 4M. Menu
  5. 5S. De Grand▼ 63'
  6. 6J. Sijbrands▼ 85'
  7. 10J. Oerip
  8. 8R. Robbemond
  9. 7M. Roede▼ 46'
  10. 9B. Kovacs▼ 63'
  11. 11T. de Wit▼ 82'

Dự bị 12

  1. 23N. Homan
  2. 16K. Zeggen
  3. 14K. van Ouytsel
  4. 15J. Esajas
  5. 21S. Simons
  6. 18F. Elkjaer▲ 85'
  7. 12K. Inge▲ 63'
  8. 20T. Johannessen
  9. 22B. Budko
  10. 19Y. van den Ban▲ 46'
  11. 17K. Toppenberg▲ 63'
  12. 24J. Bergraaf▲ 82'
MVV Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Andries Jonker
  1. 1H. Wentges
  2. 17S. van der Wegen
  3. 6F. Dicke
  4. 22S. Bouland
  5. 2M. Hofland
  6. 10O. Dumont
  7. 18E. Sierra▼ 73'
  8. 16R. Klaasen▼ 64'
  9. 21D. Asante▼ 87'
  10. 24N. El Hamdaoui▼ 87'
  11. 7L. Daneels

Dự bị 9

  1. 12S. van der Heijden
  2. 23V. Goffings
  3. 26A. Mansala Mpudi
  4. 8S. Van Dessel▲ 64'
  5. 14M. Kuipers
  6. 9T. Vinogradac▲ 73'
  7. 27N. Matoug▲ 87'
  8. 29O. Zimuangana▲ 87'
  9. 20A. Amgar

Thống kê

005
400
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm4
3Trúng đích3
3Chệch đích0
2Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Cứu thua2
575Chuyền bóng404
85%Chính xác chuyền79%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

11Trận đấu13
35Ghi được19
17Thủng lưới21
3.18Bàn thắng mỗi trận1.46
1Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn8
27Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu