Jong Utrecht vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 1-3 Vitesse tại Eerste Divisie, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 0, hòa 0, Vitesse thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 2
- Sân vận động
- Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
- Phong độ
- LLLLL Jong Utrecht
- DWLWW Vitesse
- 26' Ricardo-Felipe Schwarz
- 30' 0-1 N. Bannis · F. de Carvalho
- 45' E. C. Owen · T. den Boggende 1-1
- HT1-1
- 52' 1-2 A. Sellouf · N. Markelo
- 58' Chiel Olde Keizer
- 63' ▲ N. Gyamfi-Amoah ▼ L. Rietveld
- 63' ▲ P. Dahbo ▼ E. Probst
- 63' ▲ N. Zonneveld ▼ F. de Carvalho
- 73' 1-3 N. Bannis · M. Schikora
- 74' Noa Dundas
- 79' ▲ A. Buttner ▼ A. Sellouf
- 79' ▲ X. Thenu ▼ C. Olde Keizer
- 87' ▲ J. Pinto ▼ N. Bannis
- 89' Alexander Büttner11mhỏng 11m
- FT1-3
Đội hình
- 1K. Gadellaa
- 7B. Menzo
- 3J. Schuldes
- 14P. Kloosterboer
- 5V. Plantinga
- 2M. Ghaddari
- 8D. Laaouina
- 9E. C. Owen
- 10T. den Boggende
- 11L. Rietveld▼ 63'
- 6N. Dundas
Dự bị 10
- 32M. Tsankov
- 31J. Eversen
- 16T. Wellerdieck
- 18J. Sneijder
- 13A. Aslani
- 12M. Havelka
- 15N. de Vos
- 19J. Hunte
- 17N. Gyamfi-Amoah▲ 63'
- 21J. Eujen
- 31M. Brull
- 24N. Markelo
- 17V. Zumberi
- 14O. Achouitar
- 43C. Olde Keizer▼ 79'
- 6M. Schikora
- 8R. Schwarz
- 20F. de Carvalho▼ 63'
- 27E. Probst▼ 63'
- 21A. Sellouf▼ 79'
- 9N. Bannis▼ 87'
Dự bị 12
- 25T. Bodak
- 23J. Siecker
- 28A. Buttner▲ 79'
- 22X. Thenu▲ 79'
- 55M. Steffen
- 2S. Bonnah
- 34Y. Ouallil
- 16P. Dahbo▲ 63'
- 33M. Marschalk
- 7N. Zonneveld▲ 63'
- 38K. te Veluwe
- 13J. Pinto▲ 87'
Thống kê
10⚑3
⚑320
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm19
3Trúng đích7
5Chệch đích9
3Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
300Chuyền bóng521
77%Chính xác chuyền88%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 5 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 5 | 14 - 10 | +4 | 6 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 4 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 5 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 4 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 5 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 5 | 5 - 17 | -12 | 1 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Eredivisie (Promotion)
So sánh
6Trận đấu8
6Ghi được12
20Thủng lưới9
1Bàn thắng mỗi trận1.5
0Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai6