Jong Utrecht
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Vitesse

Jong Utrecht vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-3 Vitesse tại Eerste Divisie, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 0, hòa 0, Vitesse thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 36
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Phong độ
LLLLL Jong Utrecht
DWLWW Vitesse
  1. 11' 0-1 N. Zonneveld
  2. 30' 0-2 A. Tahaui · N. Zonneveld
  3. HT0-2
  4. 46' M. Ghaddari Z. Iqbal
  5. 53' Per Kloosterboer
  6. 63' J. van Riel E. Adiele
  7. 67' 0-3 O. Achouitar
  8. 68' M. Marschalk A. Tahaui
  9. 75' J. Sneijder T. den Boggende
  10. 75' A. Buttner D. Hoogewerf
  11. 75' E. Huth N. Bannis
  12. 75' Y. Ranon N. Zonneveld
  13. 89' F. Huetink R. Schwarz
  14. FT0-3

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Mark Otten
  1. 1M. Eppink
  2. 2W. Kooy
  3. 3N. Viereck
  4. 14P. Kloosterboer
  5. 8Z. Iqbal▼ 46'
  6. 6S. van der Wegen
  7. 10T. den Boggende▼ 75'
  8. 9R. El Arguioui
  9. 5E. Adiele▼ 63'
  10. 20N. Dundas
  11. 7E. Demircan

Dự bị 8

  1. 31J. Eversen
  2. 32L. Oladipo
  3. 11M. Jensen
  4. 18J. Sneijder▲ 75'
  5. 21L. Edhart
  6. 15J. van Riel▲ 63'
  7. 19S. Ebite
  8. 16M. Ghaddari▲ 46'
Vitesse Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rudiger Rehm
  1. 16C. van den Berg
  2. 24N. Markelo
  3. 17V. Zumberi
  4. 35O. Achouitar
  5. 22X. Thenu
  6. 6M. Schikora
  7. 21R. Schwarz▼ 89'
  8. 27N. Zonneveld▼ 75'
  9. 19A. Tahaui▼ 68'
  10. 7D. Hoogewerf▼ 75'
  11. 20N. Bannis▼ 75'

Dự bị 12

  1. 31M. Brull
  2. 23J. Siecker
  3. 28A. Buttner▲ 75'
  4. 9E. Huth▲ 75'
  5. 43C. Olde Keizer
  6. 11Y. Ranon▲ 75'
  7. 34Y. Ouallil
  8. 2S. Bonnah
  9. 30M. Driezen
  10. 33M. Marschalk▲ 68'
  11. 44M. Bouhekan
  12. 39F. Huetink▲ 89'

Thống kê

015
400
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm7
3Trúng đích6
2Chệch đích0
3Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
438Chuyền bóng433
83%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu42
61Ghi được70
66Thủng lưới63
1.49Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu