Heracles
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Den Bosch

Heracles vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Heracles 3-2 Den Bosch tại Eerste Divisie, 14 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 2
Phong độ
WWWWW Heracles
WDLWL Den Bosch
  1. 13' Kevin Felida
  2. 45' J. N'djoli · C. Abbas 1-0
  3. HT1-0
  4. 61' S. Barglan I. Boumassaoudi
  5. 62' 1-1 S. Karlsson Grach · S. Barglan
  6. 67' L. Kulenovic D. Tomic
  7. 74' J. N'djoli · D. Vicente 2-1
  8. 78' M. te Wierik C. Abbas
  9. 78' R. Wolters D. De Corte
  10. 86' T. Bruns J. N'djoli
  11. 86' M. Wrusch S. Scheperman
  12. 87' S. Broker J. Van Heertum
  13. 87' E. Semedo J. Fortes
  14. 87' 2-2 S. Karlsson Grach
  15. 89' T. van Gilst 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

Heracles Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vincent Heilmann
  1. 1F. de Keijzer
  2. 15D. Vicente
  3. 4D. Mirani
  4. 3M. Borac
  5. 18M. Hauswirth
  6. 32S. Scheperman▼ 86'
  7. 17T. van Gilst
  8. 5D. van der Kust
  9. 7C. Abbas▼ 78'
  10. 27J. N'djoli▼ 86'
  11. 6D. Tomic▼ 67'

Dự bị 11

  1. 33L. Zeevalkink
  2. 16T. Jansink
  3. 23M. te Wierik▲ 78'
  4. 2M. Benita
  5. 35S. Bultman
  6. 10T. Bruns▲ 86'
  7. 26D. van Kaam
  8. 14M. Wrusch▲ 86'
  9. 30D. van Oorschot
  10. 8M. Engels
  11. 19L. Kulenovic▲ 67'
Den Bosch Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Bart Schreuder
  1. 1P. van de Merbel
  2. 22J. Fortes▼ 87'
  3. 3S. Maas
  4. 4J. Van Heertum▼ 87'
  5. 33M. Laros
  6. 6K. Felida
  7. 18H. Eikelboom
  8. 40I. Boumassaoudi▼ 61'
  9. 10D. De Corte▼ 78'
  10. 9S. Karlsson Grach
  11. 8K. Monzialo

Dự bị 10

  1. 21F. Murre
  2. 31T. Bijlsma
  3. 25S. Broker▲ 87'
  4. 2S. Barglan▲ 61'
  5. 41K. de Rooij
  6. 55G. Hessels
  7. 39S. van Daalen
  8. 17E. Semedo▲ 87'
  9. 19R. Wolters▲ 78'
  10. 27L. Hoffman

Thống kê

0011
610
64%Kiểm soát bóng36%
30Dứt điểm8
18Trúng đích6
11Chệch đích2
1Bị chặn0
11Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua14
423Chuyền bóng233
77%Chính xác chuyền63%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

8Trận đấu8
28Ghi được16
13Thủng lưới12
3.5Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu