Waalwijk
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Jong Utrecht

Waalwijk vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 2-2 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 26 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 3, hòa 2, Jong Utrecht thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 22
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Phong độ
DDDWW Waalwijk
LLLDW Jong Utrecht
  1. 6' T. van der Leij · J. Uneken 1-0
  2. 20' T. van der Leij 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. van Ommeren R. El Arguioui
  5. 60' N. Dundas J. Sneijder
  6. 63' Faissal Al Mazyani
  7. 69' M. Witteveen G. Roemeratoe
  8. 69' N. Held H. Kuster
  9. 78' R. van der Venne J. Familia-Castillo
  10. 78' Y. van der Veen J. Uneken
  11. 78' J. van Riel V. Plantinga
  12. 78' B. Menzo O. Agougil
  13. 85' G. Arcos T. den Boggende
  14. 88' Q. van Beekveld T. van der Leij
  15. 90'+2 Mark Spenkelink
  16. 90' 2-1 W. Kooy
  17. 90' 2-2 M. Ghaddari
  18. FT2-2

Đội hình

Waalwijk Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Sander Duits
  1. 16M. Spenkelink 9.5
  2. 33F. Al Mazyani 6.3
  3. 4L. van Gelderen 6.9
  4. 35L. Postma 7.0
  5. 15L. Wouters 6.3
  6. 5J. Familia-Castillo ▼ 78' 7.5
  7. 20H. Kuster ▼ 69' 6.7
  8. 6G. Roemeratoe ▼ 69' 6.7
  9. 8D. van Kaam 6.3
  10. 11T. van der Leij ⚽2 ▼ 88' 8.3
  11. 9J. Uneken ▼ 78' 7.3

Dự bị 8

  1. 13X. Mulder
  2. 26T. Bramel
  3. 10R. van der Venne ▲ 78' 6.3
  4. 25M. Witteveen ▲ 69' 6.2
  5. 28Q. van Beekveld ▲ 88' 6.7
  6. 29M. Kramer
  7. 30Y. van der Veen ▲ 78' 6.5
  8. 55N. Held ▲ 69' 6.3
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Otten
  1. 1K. Gadellaa 6.3
  2. 2M. Ghaddari 7.7
  3. 14W. Kooy 7.3
  4. 3N. Viereck 6.9
  5. 5V. Plantinga ▼ 78' 6.2
  6. 10R. El Arguioui ▼ 46' 6.2
  7. 6O. Agougil ▼ 78' 8.2
  8. 7M. Jensen 6.2
  9. 8J. Sneijder ▼ 60' 6.2
  10. 11L. Edhart 6.3
  11. 9T. den Boggende ▼ 85' 6.2

Dự bị 10

  1. M. Tsankov
  2. L. Oladipo
  3. H. van der Mast
  4. B. van den Boogaard
  5. J. van Riel ▲ 78' 6.9
  6. J. van Ommeren ▲ 46' 7.3
  7. B. Menzo ▲ 78' 6.5
  8. S. Ebite
  9. N. Dundas ▲ 60' 6.7
  10. G. Arcos ▲ 85' 6.5

Thống kê

021
800
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm25
3Trúng đích10
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn9
1Phạt góc8
1Việt vị3
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
7Cứu thua1
423Chuyền bóng543
337Chuyền chính xác470
80%Chính xác chuyền87%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

47Trận đấu41
88Ghi được61
72Thủng lưới66
1.87Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu