Jong Utrecht
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Waalwijk

Jong Utrecht vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 2-0 Waalwijk tại Eerste Divisie, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 3, hòa 2, Waalwijk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 5
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLLDW Jong Utrecht
DDDWW Waalwijk
  1. 45' M. Ghaddari · M. Jensen 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. van de Haar S. Ebite
  4. 46' M. Witteveen C. Lokesa
  5. 46' F. Al Mazyani H. Kuster
  6. 58' D. Cleonise R. Kuijpers
  7. 58' L. Postma J. Familia-Castillo
  8. 67' N. Viereck N. Dundas
  9. 67' L. Edhart Z. Iqbal
  10. 67' I. Jenner E. Demircan
  11. 70' M. Kramer R. van der Venne
  12. 73' I. Jenner · L. Edhart 2-0
  13. 78' P. Kloosterboer M. Jensen
  14. 85' Jesper Uneken
  15. FT2-0

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mark Otten
  1. 1K. Gadellaa 6.9
  2. 2M. Ghaddari 7.9
  3. 3W. Kooy 7.5
  4. 14J. Mukeh 7.2
  5. 5V. Plantinga 7.3
  6. 7M. Jensen ▼ 78' 7.2
  7. 6Z. Iqbal ▼ 67' 7.7
  8. 8O. Agougil 7.7
  9. 11E. Demircan ▼ 67' 6.6
  10. 9S. Ebite ▼ 46' 6.0
  11. 10N. Dundas ▼ 67' 6.3

Dự bị 12

  1. 31M. Eppink
  2. 32J. Eversen
  3. 16P. Kloosterboer ▲ 78' 6.9
  4. 13N. Viereck ▲ 67' 6.5
  5. 15J. van Riel
  6. 12B. van den Boogaard
  7. 22H. van der Mast
  8. 21L. Edhart ▲ 67' 6.9
  9. 18I. Jenner ▲ 67' 7.6
  10. 20S. van der Wegen
  11. 17G. Arcos
  12. 19J. van de Haar ▲ 46' 6.2
Waalwijk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sander Duits
  1. 16M. Spenkelink 7.3
  2. 27J. Altena 6.6
  3. 4L. van Gelderen 8.2
  4. 15L. Wouters 7.3
  5. 5J. Familia-Castillo ▼ 58' 7.0
  6. 20H. Kuster ▼ 46' 6.7
  7. 9J. Uneken 6.9
  8. 8D. van Kaam 6.6
  9. 17R. Kuijpers ▼ 58' 6.3
  10. 10R. van der Venne ▼ 70' 6.7
  11. 14C. Lokesa ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 13X. Mulder
  2. 6G. Roemeratoe
  3. 7D. Cleonise ▲ 58' 6.7
  4. 11T. van der Leij
  5. 18R. van Hedel
  6. 30O. Panneflek
  7. 25M. Witteveen ▲ 46' 6.2
  8. 29M. Kramer ▲ 70' 6.3
  9. 33F. Al Mazyani ▲ 46' 6.2
  10. 35L. Postma ▲ 58' 6.9
  11. N. Held
  12. 1Y. van Osch

Thống kê

008
310
35%Kiểm soát bóng65%
23Dứt điểm8
10Trúng đích2
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
8Phạt góc3
0Việt vị3
17Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
2Cứu thua8
310Chuyền bóng585
236Chuyền chính xác495
76%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu47
61Ghi được88
66Thủng lưới72
1.49Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu