FC OSS
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Waalwijk

FC OSS vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 0-0 Waalwijk tại Eerste Divisie, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 1, hòa 2, Waalwijk thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 16
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Phong độ
LLWLL FC OSS
DDDWW Waalwijk
  1. HT0-0
  2. 46' S. Doucoure L. Mol
  3. 54' Loek Postma
  4. 57' C. Lokesa R. Kuijpers
  5. 59' Mauresmo Hinoke
  6. 66' K. de Wit T. Wildeboer
  7. 71' J. Familia-Castillo N. Held
  8. 72' T. van der Leij R. van der Venne
  9. 76' M. Erkan J. Zimmerman
  10. 85' B. Zorgdrager D. van Kaam
  11. 85' M. Kramer H. Kuster
  12. 89' F. Turay M. Hinoke
  13. 89' Y. Marhoum M. Remans
  14. FT0-0

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sjors Ultee
  1. 1M. Havekotte 10.0
  2. 27M. de Lannoy 7.2
  3. 2L. Miguel 7.2
  4. 23D. Vianello 7.5
  5. 26J. Kuijpers 6.9
  6. 28L. Mol ▼ 46' 6.7
  7. 8M. Esajas 7.2
  8. 75J. Zimmerman ▼ 76' 6.5
  9. 11M. Remans ▼ 89' 7.0
  10. 17M. Hinoke ▼ 89' 6.7
  11. 9T. Wildeboer ▼ 66' 6.5

Dự bị 11

  1. 12S. Milder
  2. 16D. Remie
  3. 24F. Turay ▲ 89'
  4. 99S. Doucoure ▲ 46' 7.5
  5. 32J. Fonteni
  6. 33K. de Wit ▲ 66' 6.6
  7. 25D. Markx
  8. 18N. Pinto
  9. 22M. Erkan ▲ 76' 6.9
  10. 19Y. Marhoum ▲ 89'
  11. 31J. Bernardina
Waalwijk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sander Duits
  1. 16M. Spenkelink 7.2
  2. 27J. Altena 7.7
  3. 35L. Postma 7.5
  4. 15L. Wouters 7.3
  5. 55N. Held ▼ 71' 7.3
  6. 20H. Kuster ▼ 85' 7.5
  7. 10R. van der Venne ▼ 72' 6.3
  8. 8D. van Kaam ▼ 85' 6.9
  9. 7D. Cleonise 6.6
  10. 9J. Uneken 6.2
  11. 17R. Kuijpers ▼ 57' 7.2

Dự bị 10

  1. 13X. Mulder
  2. 31L. Vogels
  3. 2B. Zorgdrager ▲ 85' 7.0
  4. 5J. Familia-Castillo ▲ 71' 6.9
  5. 11T. van der Leij ▲ 72' 6.3
  6. 14C. Lokesa ▲ 57' 7.5
  7. 21M. Schaapman
  8. 24O. Panneflek
  9. 25M. Witteveen
  10. 29M. Kramer ▲ 85' 6.5

Thống kê

013
810
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm23
2Trúng đích7
2Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn5
3Phạt góc8
2Việt vị2
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
7Cứu thua2
295Chuyền bóng569
223Chuyền chính xác509
76%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu47
62Ghi được88
71Thủng lưới72
1.41Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu