Olympique Dcheïra
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Amal Tiznit

Olympique Dcheïra vs Amal Tiznit

Tỷ số chung cuộc: Olympique Dcheïra 1-1 Amal Tiznit tại Botola Pro, 21 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Olympique Dcheïra thắng 1, hòa 2, Amal Tiznit thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Final
Phong độ
WDLDD Olympique Dcheïra
WLWDD Amal Tiznit
  1. 18' B. Mouzdahir
  2. 43' M. Abba
  3. HT0-0
  4. 46' O. Fadiz A. Ouaarab
  5. 58' Y. Khafi · B. Amzili 1-0
  6. 66' 1-1 Z. Essalhi · O. Fadiz
  7. 72' I. Ait Hamou B. Amzili
  8. 76' Y. Faqir
  9. 77' M. Kachir S. P. Sodiq
  10. 79' S. E. Abderahim M. Habbali
  11. 79' A. Aghou M. Abba
  12. 81' H. Bouhbouh
  13. 84' A. Bifinzi H. Ramouch
  14. 84' B. Seydou Sidibe H. Boulaabar
  15. 89' I. Chagour Z. Essalhi
  16. 90'+3 M. Adjar
  17. 90'+5 M. Kachir
  18. 90'+8 M. El Gouj
  19. 90'+2 Y. Boughaz H. Ait Brayem
  20. FT1-1

Đội hình

Olympique Dcheïra HLV: Bouchaib El Moubarki
  1. 22H. Id Said
  2. 15H. Ait Brayem▼ 90'
  3. 5A. Aboujemaa
  4. 3Y. Khafi
  5. 37H. Janan Allah
  6. 21M. El Gouj
  7. 20M. Adjar
  8. 13B. Amzili▼ 72'
  9. 2A. Bennadi
  10. 7M. Habbali▼ 79'
  11. 77M. Abba▼ 79'

Dự bị 9

  1. 1M. Idar
  2. 8Y. Boughaz▲ 90'
  3. 32C. Keita
  4. 10H. Saoud
  5. 19M. Boumlik
  6. 55M. Hamdi
  7. 17S. E. Abderahim▲ 79'
  8. 26A. Aghou▲ 79'
  9. 98I. Ait Hamou▲ 72'
Amal Tiznit
  1. 22Y. Faqir
  2. 6H. Bouhbouh
  3. 75S. Yakhlef
  4. 4H. Ramouch▼ 84'
  5. 15B. Mouzdahir
  6. 66M. Tounkara
  7. 14A. Adila
  8. 55H. Boulaabar▼ 84'
  9. 36S. P. Sodiq▼ 77'
  10. 10A. Ouaarab▼ 46'
  11. 33Z. Essalhi▼ 89'

Dự bị 9

  1. 16Y. Lahouizi
  2. 3A. El Kouhil
  3. 5A. Bifinzi▲ 84'
  4. 21B. Raghay
  5. 13M. Kachir▲ 77'
  6. 20M. Ouaadil
  7. 11I. Chagour▲ 89'
  8. 17O. Fadiz▲ 46'
  9. 99B. Seydou Sidibe▲ 84'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu3
32Ghi được2
43Thủng lưới1
0.97Bàn thắng mỗi trận0.67
7Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn0
16Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu