Amal Tiznit
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Dcheïra

Amal Tiznit vs Olympique Dcheïra

Tỷ số chung cuộc: Amal Tiznit 0-0 Olympique Dcheïra tại Botola Pro, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Amal Tiznit thắng 0, hòa 2, Olympique Dcheïra thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Final
Phong độ
WLWDD Amal Tiznit
WDLDD Olympique Dcheïra
  1. 6' H. Bouhbouh
  2. 13' H. Janan Allah I. Doumbia
  3. HT0-0
  4. 46' M. Abba R. Abardi
  5. 64' A. Ouaarab M. Ouaadil
  6. 64' O. Fadiz H. Boulaabar
  7. 68' M. Adjar H. Saoud
  8. 81' K. Noureddine M. Tounkara
  9. 81' M. Kachir S. P. Sodiq
  10. 81' I. Ait Hamou M. Habbali
  11. 86' K. Noureddine
  12. 88' B. Seydou Sidibe Z. Essalhi
  13. FT0-0

Đội hình

Amal Tiznit
  1. 22Y. Faqir
  2. 6H. Bouhbouh
  3. 75S. Yakhlef
  4. 4H. Ramouch
  5. 15B. Mouzdahir
  6. 66M. Tounkara▼ 81'
  7. 14A. Adila
  8. 55H. Boulaabar▼ 64'
  9. 36S. P. Sodiq▼ 81'
  10. 20M. Ouaadil▼ 64'
  11. 33Z. Essalhi▼ 88'

Dự bị 9

  1. 54S. Tamri
  2. 3A. El Kouhil
  3. 5A. Bifinzi
  4. 8K. Noureddine▲ 81'
  5. 10A. Ouaarab▲ 64'
  6. 11I. Chagour
  7. 13M. Kachir▲ 81'
  8. 17O. Fadiz▲ 64'
  9. 99B. Seydou Sidibe▲ 88'
Olympique Dcheïra HLV: Bouchaib El Moubarki
  1. 22H. Id Said
  2. 33A. Mani
  3. 32C. Keita
  4. 29I. Doumbia▼ 13'
  5. 3Y. Khafi
  6. 21M. El Gouj
  7. 10H. Saoud▼ 68'
  8. 13B. Amzili
  9. 2A. Bennadi
  10. 7M. Habbali▼ 81'
  11. 62R. Abardi▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1M. Idar
  2. 5A. Aboujemaa
  3. 17S. E. Abderahim
  4. 20M. Adjar▲ 68'
  5. 26A. Aghou
  6. 37H. Janan Allah▲ 13'
  7. 55M. Hamdi
  8. 77M. Abba▲ 46'
  9. 98I. Ait Hamou▲ 81'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

3Trận đấu33
2Ghi được32
1Thủng lưới43
0.67Bàn thắng mỗi trận0.97
2Giữ sạch lưới7
0Trên 2.5 bàn13
1Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu