Wydad AC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
UTS Rabat

Wydad AC vs UTS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 1-2 UTS Rabat tại Botola Pro, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 3, hòa 2, UTS Rabat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 30
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
LLLLL Wydad AC
DWWDW UTS Rabat
  1. 3' 0-1 S. Lotfi · M. Essahel
  2. 32' Y. Bammou S. Tebily
  3. 45'+2 A. Boucheta
  4. HT0-1
  5. 46' H. Hannouri A. El Wafi
  6. 53' H. Regragui
  7. 55' H. Hannouri
  8. 57' J. Bakasu
  9. 61' N. Khali J. Bakasu
  10. 61' Z. El Moutaraji A. Boucheta
  11. 64' W. Ben Yedder
  12. 71' O. Arjoune H. Essadak
  13. 72' S. Lotfi
  14. 72' M. Fouzair S. Lotfi
  15. 73' W. Ben Yedder · Z. El Moutaraji 1-1
  16. 79' R. Mahtou N. Byar
  17. 79' 1-2 H. Regragui
  18. 80' H. Regragui
  19. 80' H. Regragui
  20. 83' Y. Kajai
  21. 83' W. Rhailouf Y. Dahmani
  22. 85' M. Paniagua W. Ben Yedder
  23. 90'+1 M. Essahel
  24. FT1-2

Đội hình

Wydad AC HLV: Mohammed Benchrifa
  1. 1A. Mhamdi
  2. 13S. Moussaddaq
  3. 61D. El Mahdaoui
  4. 5A. El Wafi▼ 46'
  5. 24A. Boucheta▼ 61'
  6. 32N. Byar▼ 79'
  7. 27J. Bakasu▼ 61'
  8. 11N. Amrabat
  9. 10R. Vaca
  10. 28W. Nassi
  11. 9W. Ben Yedder▼ 85'

Dự bị 9

  1. 40O. Aqzdaou
  2. 17R. Mahtou▲ 79'
  3. 18H. Elowasti
  4. 19H. Hannouri▲ 46'
  5. 29N. Khali▲ 61'
  6. 20M. Paniagua▲ 85'
  7. 22B. Meijers
  8. 42B. El Afouri
  9. 77Z. El Moutaraji▲ 61'
UTS Rabat HLV: Mimoun Mokhtari
  1. 36H. Bouelainine
  2. 2Y. Akharraz
  3. 41M. Ashabi
  4. 4T. El Khalej
  5. 33R. Ait Lamkadem
  6. 10M. Essahel
  7. 15H. Regragui
  8. 8H. Essadak▼ 71'
  9. 70S. Lotfi▼ 72'
  10. 59S. Tebily▼ 32'
  11. 7Y. Dahmani▼ 83'

Dự bị 9

  1. 1R. Asmama
  2. 13Y. Kajai▲ 83'
  3. 18O. Arjoune▲ 71'
  4. 29M. Fouzair▲ 72'
  5. 31W. Rhailouf▲ 83'
  6. 9Y. Bammou▲ 32'
  7. 19N. Moustaghfir
  8. 25T. Majni
  9. 34Z. Housni

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu32
57Ghi được36
43Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu