UTS Rabat
3 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Wydad AC

UTS Rabat vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: UTS Rabat 3-4 Wydad AC tại Botola Pro, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UTS Rabat thắng 1, hòa 2, Wydad AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 15
Phong độ
DWWDW UTS Rabat
LLLLL Wydad AC
  1. 14' M. Essahel · Y. Akharraz 1-0
  2. 16' N. Moustaghfir · Y. Dahmani 2-0
  3. 28' S. Moussaddaq N. Byar
  4. 28' H. Hannouri M. Bouchouari
  5. 32' Nacer Moustaghfir
  6. 38' Walid Nassi
  7. 43' 2-1 W. Ben Yedder
  8. HT2-1
  9. 55' F. Zahouani · N. Moustaghfir 3-1
  10. 58' W. Sabbar J. Bakasu
  11. 58' H. Elowasti M. Paniagua
  12. 63' Y. Kajai R. Ait Lamkadem
  13. 63' Y. Zraa N. Moustaghfir
  14. 78' 3-2 W. Sabbar · A. Boucheta
  15. 83' Walid Nassi
  16. 83' Walid Nassi
  17. 86' Youssef Kajai
  18. 90'+3 Fouad Zahouani
  19. 90'+2 A. Nanah Y. Akharraz
  20. 90'+2 H. Bousqal M. Fouzair
  21. 90' 3-3 H. Hannouri · S. Moussaddaq
  22. 90' 3-4 S. Moussaddaq
  23. FT3-4

Đội hình

UTS Rabat Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Abdelouahed Zamrat
  1. 55A. El Houasli
  2. 2Y. Akharraz▼ 90'
  3. 25T. Majni
  4. 41M. Ashabi
  5. 35F. Zahouani
  6. 33R. Ait Lamkadem▼ 63'
  7. 29M. Fouzair▼ 90'
  8. 31W. Rhailouf
  9. 10M. Essahel
  10. 7Y. Dahmani
  11. 19N. Moustaghfir▼ 63'

Dự bị 9

  1. 1R. Asmama
  2. 3A. Nanah▲ 90'
  3. 13Y. Kajai▲ 63'
  4. 16H. Bousqal▲ 90'
  5. 17S. Zamrat
  6. 23A. Forsy
  7. 30M. Es Sahel
  8. 34Z. Housni
  9. 39Y. Zraa▲ 63'
Wydad AC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Amine Benhachem
  1. 16E. M. Benabid
  2. 34M. Bouchouari▼ 28'
  3. 4A. Aboulfath
  4. 5A. El Wafi
  5. 24A. Boucheta
  6. 27J. Bakasu▼ 58'
  7. 32N. Byar▼ 28'
  8. 20M. Paniagua▼ 58'
  9. 10R. Vaca
  10. 28W. Nassi
  11. 9W. Ben Yedder

Dự bị 8

  1. 1A. Mhamdi
  2. 6W. Sabbar▲ 58'
  3. 8M. Rayhi
  4. 13S. Moussaddaq▲ 28'
  5. 14G. Ferreira
  6. 18H. Elowasti▲ 58'
  7. 19H. Hannouri▲ 28'
  8. 29N. Khali

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu43
36Ghi được57
41Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu