UTS Rabat
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ittihad Tanger

UTS Rabat vs Ittihad Tanger

Tỷ số chung cuộc: UTS Rabat 1-0 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 2 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UTS Rabat thắng 3, hòa 2, Ittihad Tanger thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 29
Phong độ
DWWDW UTS Rabat
WLDLW Ittihad Tanger
  1. 20' E. El Bellali
  2. 37' S. Ait Dani
  3. HT0-0
  4. 61' K. Konan
  5. 62' O. Arjoune K. Konan
  6. 62' S. Tebily Y. Akharraz
  7. 74' M. Es Sahel H. Essadak
  8. 74' N. Moustaghfir Y. Bammou
  9. 78' H. El Moudene E. El Bellali
  10. 78' K. Lagrouch H. El Bahja
  11. 83' S. Tebily · O. Arjoune 1-0
  12. 88' Y. Kajai
  13. 90'+4 S. Tebily
  14. 90'+5 S. Tebily
  15. 90'+8 H. Bouelainine
  16. 90'+1 S. Sanogo A. Lamrabat
  17. 90'+1 H. Bakhlakh A. El Wahabi
  18. FT1-0

Đội hình

UTS Rabat HLV: Mimoun Mokhtari
  1. 36H. Bouelainine
  2. 2Y. Akharraz▼ 62'
  3. 41M. Ashabi
  4. 4T. El Khalej
  5. 33R. Ait Lamkadem
  6. 8H. Essadak▼ 74'
  7. 45K. Konan▼ 62'
  8. 70S. Lotfi
  9. 10M. Essahel
  10. 7Y. Dahmani
  11. 9Y. Bammou▼ 74'

Dự bị 9

  1. 1R. Asmama
  2. 13Y. Kajai▲ 88'
  3. 58I. Douieb
  4. 6Danny
  5. 18O. Arjoune▲ 62'
  6. 30M. Es Sahel▲ 74'
  7. 19N. Moustaghfir▲ 74'
  8. 34Z. Housni
  9. 59S. Tebily▲ 62'
Ittihad Tanger HLV: Abdelhak Benchikha
  1. 1A. El Ouaad
  2. 6B. El Ouadghiri
  3. 4M. Saoud
  4. 97B. Gaddarine
  5. 22Z. Kiani
  6. 20E. El Bellali▼ 78'
  7. 24A. El Wahabi▼ 90'
  8. 23A. Lamrabat▼ 90'
  9. 17A. Maali
  10. 27S. Ait Dani
  11. 14H. El Bahja▼ 78'

Dự bị 9

  1. 12M. Barcola
  2. 36S. Karouat
  3. 49L. El Moussaoui
  4. 79S. Sanogo▲ 90'
  5. 48A. El Quaraoui
  6. 21H. El Moudene▲ 78'
  7. 8F. Abdoul Mutalib
  8. 67H. Bakhlakh▲ 90'
  9. 28K. Lagrouch▲ 78'

Thống kê

037
111
67%Kiểm soát bóng33%
26Dứt điểm8
9Trúng đích1
17Chệch đích7
0Bị chặn0
7Phạt góc1
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
36Ghi được27
41Thủng lưới31
1.13Bàn thắng mỗi trận0.9
5Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu