Ittihad Tanger vs UTS Rabat
Tỷ số chung cuộc: Ittihad Tanger 1-1 UTS Rabat tại Botola Pro, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ittihad Tanger thắng 1, hòa 2, UTS Rabat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 14
- Phong độ
- WLDLW Ittihad Tanger
- DWWDW UTS Rabat
- 24' J. Ghabra · A. Maali 1-0
- 33' Walid Rhailouf
- 41' Abdel Hamid Maali
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Zraa ▼ A. Forsy
- 56' Fouad Zahouani
- 62' 1-1 Y. Bammou · Y. Dahmani
- 64' ▲ H. El Bahja ▼ L. El Moussaoui
- 65' ▲ N. Moustaghfir ▼ Y. Bammou
- 69' ▲ H. El Moudene ▼ F. Abdoul Mutalib
- 73' Hamza El Moudene
- 75' ▲ S. Zamrat ▼ M. Fouzair
- 85' Mohamed Saoud
- 86' Mehdi Ashabi
- 88' Mohamed Amine Essahel
- 90'+2 ▲ S. Lotfi ▼ Y. Dahmani
- 90'+2 ▲ M. Es Sahel ▼ M. Essahel
- FT1-1
Đội hình
- 1A. El Ouaad
- 49L. El Moussaoui▼ 64'
- 97B. Gaddarine
- 4M. Saoud
- 10M. El Arouch
- 8F. Abdoul Mutalib▼ 69'
- 22Z. Kiani
- 23A. Lamrabat
- 17A. Maali
- 19J. Ghabra
- 28K. Lagrouch
Dự bị 9
- 12M. Barcola
- 36S. Karouat
- 61A. Tali
- 20E. El Bellali
- 21H. El Moudene▲ 69'
- 16A. Chentouf
- 14H. El Bahja▲ 64'
- 75M. Kote
- 99Z. Bakkali
- 55A. El Houasli
- 41M. Ashabi
- 25T. Majni
- 35F. Zahouani
- 33R. Ait Lamkadem
- 7Y. Dahmani▼ 90'
- 10M. Essahel▼ 90'
- 23A. Forsy▼ 46'
- 29M. Fouzair▼ 75'
- 31W. Rhailouf
- 9Y. Bammou▼ 65'
Dự bị 9
- 70S. Lotfi▲ 90'
- 1R. Asmama
- 4T. El Khalej
- 13Y. Kajai
- 16H. Bousqal
- 17S. Zamrat▲ 75'
- 30M. Es Sahel▲ 90'
- 19N. Moustaghfir▲ 65'
- 39Y. Zraa▲ 46'
Thống kê
03
40
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
27Ghi được36
31Thủng lưới41
0.9Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai21