Olympique Dcheïra
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique Safi

Olympique Dcheïra vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: Olympique Dcheïra 1-1 Olympique Safi tại Botola Pro, 2 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 29
Phong độ
WDLDD Olympique Dcheïra
LDDDL Olympique Safi
  1. 5' 0-1 A. Eddaou · Y. Najari
  2. 23' F. Ngoma T. Sanou
  3. 42' S. El Morsli
  4. HT0-1
  5. 60' R. Abardi A. Aghou
  6. 64' A. Soufeir M. Fadil
  7. 65' I. Doumbia · R. Abardi 1-1
  8. 67' H. Ait Brayem
  9. 67' S. El Bouchqali A. Eddaou
  10. 79' I. Ait Hamou Y. Jabrane
  11. 82' R. Abardi
  12. 85' A. Soufeir
  13. 90'+5 S. Jazouli M. Habbali
  14. FT1-1

Đội hình

Olympique Dcheïra HLV: Bouchaib El Moubarki
  1. 22H. Id Said
  2. 15H. Ait Brayem
  3. 32C. Keita
  4. 29I. Doumbia
  5. 3Y. Khafi
  6. 21M. El Gouj
  7. 20M. Adjar
  8. 7M. Habbali ▼ 90'
  9. 2A. Bennadi
  10. 91Y. Jabrane ▼ 79'
  11. 26A. Aghou ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 5A. Aboujemaa
  2. 8Y. Boughaz
  3. 12T. El Koutouby
  4. 19M. Boumlik
  5. 37H. Janan Allah
  6. 38K. Raiss
  7. 62R. Abardi ▲ 60'
  8. 97S. Jazouli ▲ 90'
  9. 98I. Ait Hamou ▲ 79'
Olympique Safi HLV: Zakaria Aboub
  1. 25Y. El Motie
  2. 3W. Atik
  3. 32I. Serbout
  4. 35T. Sanou ▼ 23'
  5. 27S. El Morsli
  6. 6S. El Moudane
  7. 8F. Karmoune
  8. 10A. Ouhatti
  9. 33M. Fadil ▼ 64'
  10. 19Y. Najari
  11. 22A. Eddaou ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 1A. Kernane
  2. 2A. Soufeir ▲ 64'
  3. 4F. Ngoma ▲ 23'
  4. 7A. Samoudi
  5. 15Y. Kordani
  6. 18I. Khannouss
  7. 29S. El Bouchqali ▲ 67'
  8. 31H. Semmoumy

Thống kê

028
520
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm8
3Trúng đích5
9Chệch đích3
0Bị chặn0
8Phạt góc5
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu44
32Ghi được44
43Thủng lưới52
0.97Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu