Olympique Safi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Dcheïra

Olympique Safi vs Olympique Dcheïra

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 0-0 Olympique Dcheïra tại Botola Pro, 28 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 14
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
WDLDD Olympique Dcheïra
  1. 13' S. El Bouchqali
  2. 40' B. Amzili
  3. HT0-0
  4. 46' M. Kone Y. Najari
  5. 51' H. Saoud
  6. 63' A. Aghou Y. Jabrane
  7. 73' A. Habbassi S. El Bouchqali
  8. 73' H. Semmoumy W. Atik
  9. 74' I. Soubai
  10. 75' A. Aboujemaa I. Soubai
  11. 75' R. Abardi B. Amzili
  12. 87' A. Eddaou I. Khannouss
  13. 90'+4 M. Adjar A. Bennadi
  14. 90'+3 O. Ouddah H. Saoud
  15. FT0-0

Đội hình

Olympique Safi HLV: Zakaria Aboub
  1. 12H. Hamiani
  2. 3W. Atik ▼ 73'
  3. 32I. Serbout
  4. 8F. Karmoune
  5. 13H. Ferhani
  6. 27S. El Morsli
  7. 4F. Ngoma
  8. 29S. El Bouchqali ▼ 73'
  9. 18I. Khannouss ▼ 87'
  10. 19Y. Najari ▼ 46'
  11. 5S. Errahouli

Dự bị 9

  1. 25Y. El Motie
  2. 28A. Habbassi ▲ 73'
  3. 15Y. Kordani
  4. 11M. Elaz
  5. 22A. Eddaou ▲ 87'
  6. 14M. Kone ▲ 46'
  7. 31H. Semmoumy ▲ 73'
  8. 21M. Chemlal
  9. 17A. El Houari
Olympique Dcheïra HLV: Abderrahim Saidi
  1. 1M. Idar
  2. 4I. Soubai ▼ 75'
  3. 32C. Keita
  4. 29I. Doumbia
  5. 15H. Ait Brayem
  6. 10H. Saoud ▼ 90'
  7. 21M. El Gouj
  8. 3Y. Khafi
  9. 13B. Amzili ▼ 75'
  10. 2A. Bennadi ▼ 90'
  11. 91Y. Jabrane ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 22H. Id Said
  2. 5A. Aboujemaa ▲ 75'
  3. 8Y. Boughaz
  4. 20M. Adjar ▲ 90'
  5. 24Y. Fahmi
  6. 25O. Ouddah ▲ 90'
  7. 37H. Janan Allah
  8. 26A. Aghou ▲ 63'
  9. 62R. Abardi ▲ 75'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu33
44Ghi được32
52Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu