Wydad AC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Olympique Dcheïra

Wydad AC vs Olympique Dcheïra

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 1-3 Olympique Dcheïra tại Botola Pro, 28 tháng 6, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 28
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
LLLLL Wydad AC
WDLDD Olympique Dcheïra
  1. 9' 0-1 A. Bennadi · M. Adjar
  2. 14' W. Ben Yedder · W. Nassi 1-1
  3. 32' 1-2 B. Amzili · M. Adjar
  4. 45'+2 M. El Gouj
  5. HT1-2
  6. 46' N. Khali A. Boucheta
  7. 55' H. Hannouri A. Coulibaly
  8. 60' A. Bennadi
  9. 61' N. Amrabat M. Bouchouari
  10. 62' M. Paniagua R. Vaca
  11. 62' M. Habbali A. Aghou
  12. 68' B. Amzili
  13. 74' 1-3 M. El Gouj · Y. Khafi
  14. 78' Z. El Moutaraji W. Nassi
  15. 86' I. Ait Hamou Y. Jabrane
  16. 90'+5 Y. Boughaz H. Ait Brayem
  17. 90'+5 H. Janan Allah B. Amzili
  18. FT1-3

Đội hình

Wydad AC HLV: Mohammed Benchrifa
  1. 40O. Aqzdaou
  2. 34M. Bouchouari▼ 61'
  3. 13S. Moussaddaq
  4. 22B. Meijers
  5. 24A. Boucheta▼ 46'
  6. 8M. Rayhi
  7. 32N. Byar
  8. 10R. Vaca▼ 62'
  9. 28W. Nassi▼ 78'
  10. 9W. Ben Yedder
  11. 26A. Coulibaly▼ 55'

Dự bị 9

  1. 12A. El Wadi
  2. 5A. El Wafi
  3. 17R. Mahtou
  4. 11N. Amrabat▲ 61'
  5. 18H. Elowasti
  6. 19H. Hannouri▲ 55'
  7. 20M. Paniagua▲ 62'
  8. 29N. Khali▲ 46'
  9. 77Z. El Moutaraji▲ 78'
Olympique Dcheïra HLV: Bouchaib El Moubarki
  1. 22H. Id Said
  2. 15H. Ait Brayem▼ 90'
  3. 32C. Keita
  4. 29I. Doumbia
  5. 3Y. Khafi
  6. 21M. El Gouj
  7. 2A. Bennadi
  8. 13B. Amzili▼ 90'
  9. 20M. Adjar
  10. 91Y. Jabrane▼ 86'
  11. 26A. Aghou▼ 62'

Dự bị 9

  1. 12T. El Koutouby
  2. 8Y. Boughaz▲ 90'
  3. 19M. Boumlik
  4. 37H. Janan Allah▲ 90'
  5. 38K. Raiss
  6. 97S. Jazouli
  7. 7M. Habbali▲ 62'
  8. 77M. Abba
  9. 98I. Ait Hamou▲ 86'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu33
57Ghi được32
43Thủng lưới43
1.33Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu