Olympique Dcheïra
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Wydad AC

Olympique Dcheïra vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: Olympique Dcheïra 0-5 Wydad AC tại Botola Pro, 21 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 13
Phong độ
WDLDD Olympique Dcheïra
LLLLL Wydad AC
  1. 12' Y. Khafi
  2. 24' 0-1 H. Ait Brayemphản lưới
  3. 35' 0-2 W. Sabbar · R. Vaca
  4. 45' H. Ziyech
  5. 45' 0-3 N. Amrabat · W. Ben Yedder
  6. HT0-3
  7. 47' M. Moufid
  8. 50' 0-4 R. Vaca · H. Ziyech
  9. 60' R. Oubidar H. Saoud
  10. 60' M. Adjar B. Amzili
  11. 60' A. Aghou R. Abardi
  12. 68' A. El Wafi A. Aboulfath
  13. 68' M. Rayhi M. Moufid
  14. 68' M. Bouchouari N. Byar
  15. 74' M. Abba M. El Gouj
  16. 80' W. Nassi N. Amrabat
  17. 86' I. Ait Hamou Y. Jabrane
  18. 86' H. Hannouri H. Ziyech
  19. 90' 0-5 R. Vaca · W. Nassi
  20. FT0-5

Đội hình

Olympique Dcheïra HLV: Abderrahim Saidi
  1. 1M. Idar
  2. 15H. Ait Brayem
  3. 5A. Aboujemaa
  4. 3Y. Khafi
  5. 37H. Janan Allah
  6. 21M. El Gouj▼ 74'
  7. 13B. Amzili▼ 60'
  8. 2A. Bennadi
  9. 10H. Saoud▼ 60'
  10. 91Y. Jabrane▼ 86'
  11. 62R. Abardi▼ 60'

Dự bị 8

  1. 22H. Id Said
  2. 6R. Oubidar▲ 60'
  3. 20M. Adjar▲ 60'
  4. 24Y. Fahmi
  5. 26A. Aghou▲ 60'
  6. 29I. Doumbia
  7. 77M. Abba▲ 74'
  8. 98I. Ait Hamou▲ 86'
Wydad AC HLV: Amine Benhachem
  1. 16E. M. Benabid
  2. 2M. Moufid▼ 68'
  3. 13S. Moussaddaq
  4. 4A. Aboulfath▼ 68'
  5. 29N. Khali
  6. 32N. Byar▼ 68'
  7. 6W. Sabbar
  8. 7H. Ziyech▼ 86'
  9. 10R. Vaca
  10. 11N. Amrabat▼ 80'
  11. 9W. Ben Yedder

Dự bị 9

  1. 1A. Mhamdi
  2. 5A. El Wafi▲ 68'
  3. 8M. Rayhi▲ 68'
  4. 18H. Elowasti
  5. 19H. Hannouri▲ 86'
  6. 20M. Paniagua
  7. 24A. Boucheta
  8. 28W. Nassi▲ 80'
  9. 34M. Bouchouari▲ 68'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu43
32Ghi được57
43Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu