Maghreb Fès
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Yacoub El Mansour

Maghreb Fès vs Yacoub El Mansour

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 2-1 Yacoub El Mansour tại Botola Pro, 28 tháng 6, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 28
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
WWLDW Yacoub El Mansour
  1. 21' S. Ahannach
  2. 22' A. Rhaili
  3. 33' A. Rhaili 1-0
  4. 44' A. Tahiri 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' S. Khorsa A. Rhaili
  7. 61' Y. Noussir Z. Ajoughlal
  8. 61' H. Boussefiane H. Mrabet
  9. 68' A. Brika
  10. 69' A. Harmach A. Tahiri
  11. 73' M. El Badoui Z. Fati
  12. 83' Y. Legnibi B. Mansouri
  13. 84' D. El Jabali S. Allouch
  14. 84' A. Oudrhiri A. Hamza
  15. 84' Y. Dalouzi A. Chabani
  16. 90' O. Noureddine
  17. 90' 2-1 M. Balouk11m
  18. FT2-1

Đội hình

Maghreb Fès HLV: Pablo Franco
  1. 16S. Chihab
  2. 22H. Ait Allal
  3. 5A. Chabani ▼ 84'
  4. 13A. Rhaili ▼ 46'
  5. 21M. Ouhrou
  6. 2A. Hamza ▼ 84'
  7. 6O. Noureddine
  8. 19A. Tahiri ▼ 69'
  9. 26A. Brika
  10. 9S. Benjdida
  11. 11S. Allouch ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 12O. Errahmany
  2. 4S. Khorsa ▲ 46'
  3. 32D. El Jabali ▲ 84'
  4. 8A. Harmach ▲ 69'
  5. 95A. Oudrhiri ▲ 84'
  6. 3Z. Hamadi
  7. 7K. Seakanyeng
  8. 68K. Baba
  9. 77Y. Dalouzi ▲ 84'
Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 64H. Doughmi
  2. 17H. Mrabet ▼ 61'
  3. 4M. Nasserallah
  4. 3Y. Morsil
  5. 8N. Azzoubairi
  6. 33A. Khalloufi
  7. 10Z. Ajoughlal ▼ 61'
  8. 23S. Ahannach
  9. 7Z. Fati ▼ 73'
  10. 21B. Mansouri ▼ 83'
  11. 2M. Balouk

Dự bị 9

  1. 58O. El Bernaoui
  2. 13A. Zine
  3. 20Y. Noussir ▲ 61'
  4. 28Z. Marour
  5. 16Y. Legnibi ▲ 83'
  6. 19M. Ahayaoui
  7. 77F. El Kaaba
  8. 30H. Boussefiane ▲ 61'
  9. 90M. El Badoui ▲ 73'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
40Ghi được34
17Thủng lưới44
1.33Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu