Yacoub El Mansour
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Maghreb Fès

Yacoub El Mansour vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: Yacoub El Mansour 1-2 Maghreb Fès tại Botola Pro, 20 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 13
Phong độ
WWLDW Yacoub El Mansour
WWDWW Maghreb Fès
  1. 5' H. Ait Allal
  2. 6' A. Zine
  3. 26' 0-1 S. Benjdida · A. Rhaili
  4. 45' B. Mansouri · Z. Marour 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' Y. Legnibi A. El Bouadli
  7. 59' Y. Legnibi
  8. 60' A. Rhaili
  9. 64' A. Tahiri A. Harmach
  10. 64' K. Yamga K. Baba
  11. 68' M. Balouk M. El Badoui
  12. 68' S. Ahannach Z. Fati
  13. 74' 1-2 A. Hamza
  14. 77' B. Mansouri
  15. 80' H. Boussefiane B. Mansouri
  16. 80' A. Oudrhiri A. Hamza
  17. 88' A. Khouch Z. Ajoughlal
  18. 90'+4 S. Chihab
  19. 90'+2 D. El Jabali S. Allouch
  20. 90'+2 E. Brija S. Benjdida
  21. FT1-2

Đội hình

Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 64H. Doughmi
  2. 13A. Zine
  3. 15I. Badri
  4. 28Z. Marour
  5. 8N. Azzoubairi
  6. 6A. El Bouadli ▼ 46'
  7. 33A. Khalloufi
  8. 10Z. Ajoughlal ▼ 88'
  9. 7Z. Fati ▼ 68'
  10. 21B. Mansouri ▼ 80'
  11. 90M. El Badoui ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 99I. Sayad
  2. 20Y. Noussir
  3. 14A. Khouch ▲ 88'
  4. 32S. Nassik
  5. 2M. Balouk ▲ 68'
  6. 16Y. Legnibi ▲ 46'
  7. 4M. Nasserallah
  8. 23S. Ahannach ▲ 68'
  9. 30H. Boussefiane ▲ 80'
Maghreb Fès HLV: Pablo Franco
  1. 16S. Chihab
  2. 22H. Ait Allal
  3. 5A. Chabani
  4. 13A. Rhaili
  5. 21M. Ouhrou
  6. 8A. Harmach ▼ 64'
  7. 6O. Noureddine
  8. 2A. Hamza ▼ 80'
  9. 68K. Baba ▼ 64'
  10. 9S. Benjdida ▼ 90'
  11. 11S. Allouch ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 12O. Errahmany
  2. 4S. Khorsa
  3. 20S. Ghedamsi
  4. 32D. El Jabali ▲ 90'
  5. 19A. Tahiri ▲ 64'
  6. 27E. Brija ▲ 90'
  7. 95A. Oudrhiri ▲ 80'
  8. 7K. Seakanyeng
  9. 17K. Yamga ▲ 64'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được40
44Thủng lưới17
1.13Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu