Yacoub El Mansour
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Raja Casablanca

Yacoub El Mansour vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: Yacoub El Mansour 2-1 Raja Casablanca tại Botola Pro, 25 tháng 6, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 27
Phong độ
WWLDW Yacoub El Mansour
WLDWW Raja Casablanca
  1. 11' 0-1 M. Oyewusi · A. El Amloud
  2. 45' Z. Fati · B. Mansouri 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' S. Ahannach M. Ahayaoui
  5. 46' A. Maamouri A. Laftah
  6. 56' H. Mrabet 2-1
  7. 72' A. Khammas I. Mokadem
  8. 76' Y. Legnibi Z. Ajoughlal
  9. 76' H. Boussefiane Z. Fati
  10. 88' Z. Marour B. Mansouri
  11. 90'+2 M. El Badoui M. Balouk
  12. 90' H. Ferdaoussi M. Al Makahasi
  13. FT2-1

Đội hình

Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 64H. Doughmi
  2. 17H. Mrabet
  3. 4M. Nasserallah
  4. 3Y. Morsil
  5. 8N. Azzoubairi
  6. 33A. Khalloufi
  7. 10Z. Ajoughlal ▼ 76'
  8. 19M. Ahayaoui ▼ 46'
  9. 7Z. Fati ▼ 76'
  10. 21B. Mansouri ▼ 88'
  11. 2M. Balouk ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 13A. Zine
  2. 16Y. Legnibi ▲ 76'
  3. 20Y. Noussir
  4. 23S. Ahannach ▲ 46'
  5. 28Z. Marour ▲ 88'
  6. 30H. Boussefiane ▲ 76'
  7. 58O. El Bernaoui
  8. 77F. El Kaaba
  9. 90M. El Badoui ▲ 90'
Raja Casablanca HLV: Fadlu Davids
  1. 12K. Alaoui
  2. 17A. El Amloud
  3. 13B. Benoun
  4. 5A. Khafifi
  5. 4I. Mokadem ▼ 72'
  6. 6A. Barkok
  7. 23M. Al Makahasi ▼ 90'
  8. 99M. Oyewusi
  9. 34S. Bougrine
  10. 88A. Laftah ▼ 46'
  11. 9I. Khafi

Dự bị 9

  1. 32Y. Zoubir
  2. 2A. Baadi
  3. 11A. Maamouri ▲ 46'
  4. 21M. Dahak
  5. 24A. Khammas ▲ 72'
  6. 26B. Conte
  7. 30B. Halimi
  8. 33M. Mchakhchekh
  9. 38H. Ferdaoussi ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được39
44Thủng lưới19
1.13Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu