Raja Casablanca
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Yacoub El Mansour

Raja Casablanca vs Yacoub El Mansour

Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 0-0 Yacoub El Mansour tại Botola Pro, 13 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 12
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
WLDWW Raja Casablanca
WWLDW Yacoub El Mansour
  1. 30' M. Dahak A. Ennaffati
  2. HT0-0
  3. 59' M. Boulacsout S. Bougrine
  4. 59' A. Maamouri Shararh
  5. 59' O. Chraibi A. El Amloud
  6. 65' A. Khouch N. Azzoubairi
  7. 66' B. Mansouri S. Ahannach
  8. 66' M. El Badoui M. Balouk
  9. 68' H. Ferdaoussi
  10. 77' H. Boussefiane Z. Ajoughlal
  11. 78' I. Khafi H. Ferdaoussi
  12. 82' H. Boussefiane
  13. 83' Y. Legnibi Z. Fati
  14. 90'+2 I. Khafi
  15. 90'+3 B. Mansouri
  16. 90'+5 I. Badri
  17. FT0-0

Đội hình

Raja Casablanca HLV: Fadlu Davids
  1. 1E. M. Al Harrar
  2. 17A. El Amloud ▼ 59'
  3. 13B. Benoun
  4. 4I. Mokadem
  5. 24A. Khammas
  6. 34S. Bougrine ▼ 59'
  7. 30B. Halimi
  8. 8H. Ferdaoussi ▼ 78'
  9. 27Shararh ▼ 59'
  10. 77A. Ennaffati ▼ 30'
  11. 99M. Oyewusi

Dự bị 9

  1. 12K. Alaoui
  2. 5A. Khafifi
  3. 33M. Mchakhchekh
  4. 7M. Boulacsout ▲ 59'
  5. 11A. Maamouri ▲ 59'
  6. 26B. Conte
  7. 21M. Dahak ▲ 30'
  8. 19O. Chraibi ▲ 59'
  9. 9I. Khafi ▲ 78'
Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 64H. Doughmi
  2. 13A. Zine
  3. 15I. Badri
  4. 28Z. Marour
  5. 8N. Azzoubairi ▼ 65'
  6. 5M. Kharjan
  7. 33A. Khalloufi
  8. 10Z. Ajoughlal ▼ 77'
  9. 7Z. Fati ▼ 83'
  10. 23S. Ahannach ▼ 66'
  11. 2M. Balouk ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 99I. Sayad
  2. 20Y. Noussir
  3. 14A. Khouch ▲ 65'
  4. 32S. Nassik
  5. 21B. Mansouri ▲ 66'
  6. 17M. El Badoui ▲ 66'
  7. 16Y. Legnibi ▲ 83'
  8. 6A. El Bouadli
  9. 30H. Boussefiane ▲ 77'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
39Ghi được34
19Thủng lưới44
1.3Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu