CODM Meknès
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hassania Agadir

CODM Meknès vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: CODM Meknès 0-0 Hassania Agadir tại Botola Pro, 25 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CODM Meknès thắng 1, hòa 2, Hassania Agadir thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 27
Phong độ
LDDWL CODM Meknès
WDDLD Hassania Agadir
  1. 36' Daoui Oussama
  2. 37' A. Sahnoune
  3. HT0-0
  4. 59' A. Qassaq A. Ait Brayim
  5. 59' Y. Arbidi M. Katiba
  6. 66' M. Goulouss
  7. 74' M. Zinaf A. Hamidou
  8. 85' K. L'Koucha I. Benktib
  9. 86' A. Lakhlifi A. Nouader
  10. 86' M. Bakhkhach B. Bello Ilou
  11. 86' B. Octobre A. Sahnoune
  12. 87' A. Tarrazi
  13. 90'+1 Y. Arbidi
  14. 90'+5 A. Lourhraz K. Chemseddine
  15. FT0-0

Đội hình

CODM Meknès HLV: Abdelaziz Dnibi
  1. 13A. Majid
  2. 16Daoui Oussama
  3. 18A. Nouader▼ 86'
  4. 5K. El Bounagate
  5. 3K. Chemseddine▼ 90'
  6. 10M. Goulouss
  7. 29L. Naji
  8. 4I. Benktib▼ 85'
  9. 14A. Hamidou▼ 74'
  10. 7Y. Anouar
  11. 9Z. Eddib

Dự bị 9

  1. 2A. Lourhraz▲ 90'
  2. 6A. Berdad
  3. 11M. Zinaf▲ 74'
  4. 15Y. El Id
  5. 17Y. Sakhi
  6. 30Y. Miloudi
  7. 33K. L'Koucha▲ 85'
  8. 97A. Lakhlifi▲ 86'
  9. 87A. Mjidou
Hassania Agadir HLV: Bouziane Ben Aribi
  1. 61B. Abyir
  2. 27A. Tarrazi
  3. 45A. Sahnoune▼ 86'
  4. 34I. Hrila
  5. 30S. El Amrani
  6. 5J. Tachtach
  7. 32M. Akoumi
  8. 28M. Ounajem
  9. 20M. Katiba▼ 59'
  10. 14A. Ait Brayim▼ 59'
  11. 17B. Bello Ilou▼ 86'

Dự bị 9

  1. 65H. El Majhad
  2. 8Z. Ami
  3. 2A. Qassaq▲ 59'
  4. 7M. Bakhkhach▲ 86'
  5. 3B. Octobre▲ 86'
  6. 6M. Bahsain
  7. 4O. Boudfiri
  8. 26Y. Arbidi▲ 59'
  9. 33F. Bendahmane

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
24Ghi được29
33Thủng lưới43
0.8Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu