Hassania Agadir
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CODM Meknès

Hassania Agadir vs CODM Meknès

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 0-0 CODM Meknès tại Botola Pro, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 1, hòa 2, CODM Meknès thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 12
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
LDDWL CODM Meknès
  1. 34' A. Majid R. Bounaga
  2. HT0-0
  3. 46' A. Lakhlifi K. El Bounagate
  4. 58' A. Ait Brayim M. Bakhkhach
  5. 69' H. Ahadad M. Ounajem
  6. 77' M. Akoumi F. J. Dembi
  7. 77' O. Boudfiri A. Qassaq
  8. 78' M. Zinaf Y. Sakhi
  9. 78' O. Msahli A. Benkassou
  10. 87' I. Benktib
  11. 89' Y. Anouar I. Benktib
  12. 90'+5 O. Msahli
  13. FT0-0

Đội hình

Hassania Agadir HLV: Amir Abdou
  1. 61B. Abyir
  2. 45A. Sahnoune
  3. 34I. Hrila
  4. 6M. Bahsain
  5. 19E. Cabral
  6. 21N. Ouammou
  7. 95F. J. Dembi▼ 77'
  8. 28M. Ounajem▼ 69'
  9. 2A. Qassaq▼ 77'
  10. 7M. Bakhkhach▼ 58'
  11. 17B. Bello Ilou

Dự bị 9

  1. 31I. Motik
  2. 5J. Tachtach
  3. 14A. Ait Brayim▲ 58'
  4. 16R. Kossi
  5. 18Z. Lamgahez
  6. 20M. Katiba
  7. 32M. Akoumi▲ 77'
  8. 4O. Boudfiri▲ 77'
  9. 23H. Ahadad▲ 69'
CODM Meknès HLV: Abdelaziz Dnibi
  1. 34R. Bounaga▼ 34'
  2. 16Daoui Oussama
  3. 6A. Berdad
  4. 5K. El Bounagate▼ 46'
  5. 3K. Chemseddine
  6. 4I. Benktib▼ 89'
  7. 29L. Naji
  8. 14A. Hmaidou
  9. 21A. Benkassou▼ 78'
  10. 17Y. Sakhi▼ 78'
  11. 22M. Aounzou

Dự bị 9

  1. 13A. Majid▲ 34'
  2. 44S. Taher
  3. 31D. El Abdi
  4. 97A. Lakhlifi▲ 46'
  5. 10M. Goulouss
  6. 11M. Zinaf▲ 78'
  7. 25M. Gharmal
  8. 7Y. Anouar▲ 89'
  9. 24O. Msahli▲ 78'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
29Ghi được24
43Thủng lưới33
0.91Bàn thắng mỗi trận0.8
9Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu