Raja Casablanca vs CODM Meknès
Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 2-1 CODM Meknès tại Botola Pro, 21 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 2, hòa 1, CODM Meknès thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Mohamed V, Casablanca
- Phong độ
- WLDWW Raja Casablanca
- LDDWL CODM Meknès
- 16' M. Oyewusi
- 43' A. Barkok 1-0
- 45'+1 R. Bounaga
- 45'+4 ▲ S. Taher ▼ Y. Anouar
- HT1-0
- 60' 1-1 Daoui Oussama
- 61' Daoui Oussama
- 61' ▲ A. Maamouri ▼ B. Halimi
- 62' ▲ P. Sakho ▼ M. Oyewusi
- 62' ▲ I. Khafi ▼ A. Laftah
- 67' M. Sahd
- 76' S. Taher
- 76' ▲ A. Khammas ▼ A. Baadi
- 78' ▲ A. Hamidou ▼ I. Benktib
- 78' ▲ Y. Sakhi ▼ M. Sahd
- 81' P. Sakho · A. Barkok 2-1
- 87' ▲ B. Conte ▼ S. Bougrine
- 89' P. Sakho
- 90'+4 K. Alaoui
- 90' ▲ M. Aounzou ▼ M. Goulouss
- FT2-1
Đội hình
- 12K. Alaoui
- 17A. El Amloud
- 13B. Benoun
- 5A. Khafifi
- 2A. Baadi▼ 76'
- 6A. Barkok
- 23M. Al Makahasi
- 30B. Halimi▼ 61'
- 34S. Bougrine▼ 87'
- 88A. Laftah▼ 62'
- 99M. Oyewusi▼ 62'
Dự bị 9
- 32Y. Zoubir
- 33M. Mchakhchekh
- 26B. Conte▲ 87'
- 24A. Khammas▲ 76'
- 19O. Chraibi
- 8H. Ferdaoussi
- 79P. Sakho▲ 62'
- 9I. Khafi▲ 62'
- 11A. Maamouri▲ 61'
- 34R. Bounaga
- 16Daoui Oussama
- 18A. Nouader
- 97A. Lakhlifi
- 3K. Chemseddine
- 10M. Goulouss▼ 90'
- 29L. Naji
- 4I. Benktib▼ 78'
- 6A. Berdad
- 7Y. Anouar▼ 45'
- 20M. Sahd▼ 78'
Dự bị 9
- 2A. Lourhraz
- 5K. El Bounagate
- 14A. Hamidou▲ 78'
- 17Y. Sakhi▲ 78'
- 19M. Mbou
- 22M. Aounzou▲ 90'
- 30Y. Miloudi
- 33K. L'Koucha
- 44S. Taher▲ 45'
Thống kê
12
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
39Ghi được24
19Thủng lưới33
1.3Bàn thắng mỗi trận0.8
16Giữ sạch lưới11
6Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai18