CODM Meknès
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Raja Casablanca

CODM Meknès vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: CODM Meknès 1-0 Raja Casablanca tại Botola Pro, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CODM Meknès thắng 1, hòa 1, Raja Casablanca thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 11
Phong độ
LDDWL CODM Meknès
WLDWW Raja Casablanca
  1. 15' B. Halimi A. Barkok
  2. 32' L. Naji
  3. 45'+2 A. Ennaffati
  4. 45'+6 K. Chemseddine
  5. HT0-0
  6. 62' M. Dahak Shararh
  7. 67' B. Benoun
  8. 69' O. Msahli Y. Sakhi
  9. 71' O. Chraibiphản lưới 1-0
  10. 76' A. El Amloud S. Bougrine
  11. 76' I. Khafi B. Benoun
  12. 87' R. Bounaga
  13. 87' M. Zinaf A. Benkassou
  14. 88' A. Lakhlifi A. Hmaidou
  15. 88' M. Gharmal I. Benktib
  16. 90' O. Msahli
  17. 90'+5 I. Khafi
  18. FT1-0

Đội hình

CODM Meknès HLV: Abdelaziz Dnibi
  1. 34R. Bounaga
  2. 16Daoui Oussama
  3. 6A. Berdad
  4. 5K. El Bounagate
  5. 3K. Chemseddine
  6. 4I. Benktib▼ 88'
  7. 29L. Naji
  8. 21A. Benkassou▼ 87'
  9. 14A. Hmaidou▼ 88'
  10. 22M. Enzo
  11. 17Y. Sakhi▼ 69'

Dự bị 9

  1. 13A. Majid
  2. 44S. Taher
  3. 31D. El Abdi
  4. 33K. L'Koucha
  5. 97A. Lakhlifi▲ 88'
  6. 8A. Dghoughi
  7. 11M. Zinaf▲ 87'
  8. 24O. Msahli▲ 69'
  9. 25M. Gharmal▲ 88'
Raja Casablanca HLV: Fadlu Davids
  1. 1E. M. Al Harrar
  2. 7M. Boulacsout
  3. 13B. Benoun▼ 76'
  4. 4I. Mokadem
  5. 24A. Khammas
  6. 6A. Barkok▼ 15'
  7. 19O. Chraibi
  8. 27Shararh▼ 62'
  9. 77A. Ennaffati
  10. 34S. Bougrine▼ 76'
  11. 99M. Oyewusi

Dự bị 9

  1. 12K. Alaoui
  2. 2A. Baadi
  3. 17A. El Amloud▲ 76'
  4. 33M. Mchakhchekh
  5. 11A. Maamouri
  6. 21M. Dahak▲ 62'
  7. 26B. Conte
  8. 30B. Halimi▲ 15'
  9. 9I. Khafi▲ 76'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
24Ghi được39
33Thủng lưới19
0.8Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới16
10Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu