Olympique Dcheïra
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AS FAR

Olympique Dcheïra vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Olympique Dcheïra 1-1 AS FAR tại Botola Pro, 18 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Olympique Dcheïra thắng 0, hòa 1, AS FAR thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 25
Phong độ
WDLDD Olympique Dcheïra
DDLDW AS FAR
  1. 7' 0-1 K. Ouarkhane Alt · A. Hadraf
  2. 36' A. Aghou R. Abardi
  3. 43' M. El Gouj
  4. HT0-1
  5. 54' M. El Gouj
  6. 57' N. Mbemba R. Slim
  7. 66' M. Adjar R. Oubidar
  8. 66' Y. Jabrane M. Habbali
  9. 68' Y. Abdelhamid A. Hadraf
  10. 68' T. Razko K. Ouarkhane Alt
  11. 68' H. Khabba Y. El Fahli
  12. 79' Y. Khafi B. Amzili
  13. 79' I. Ait Hamou H. Janan Allah
  14. 81' A. Missou A. Hammoudan
  15. 88' A. Bennadi · Y. Jabrane 1-1
  16. 90'+2 A. Missou
  17. FT1-1

Đội hình

Olympique Dcheïra HLV: Bouchaib El Moubarki
  1. 22H. Id Said
  2. 15H. Ait Brayem
  3. 5A. Aboujemaa
  4. 29I. Doumbia
  5. 37H. Janan Allah▼ 79'
  6. 6R. Oubidar▼ 66'
  7. 2A. Bennadi
  8. 13B. Amzili▼ 79'
  9. 21M. El Gouj
  10. 7M. Habbali▼ 66'
  11. 62R. Abardi▼ 36'

Dự bị 9

  1. 12T. El Koutouby
  2. 3Y. Khafi▲ 79'
  3. 8Y. Boughaz
  4. 19M. Boumlik
  5. 20M. Adjar▲ 66'
  6. 26A. Aghou▲ 36'
  7. 32C. Keita
  8. 91Y. Jabrane▲ 66'
  9. 98I. Ait Hamou▲ 79'
AS FAR HLV: Alexandre Santos
  1. 22H. Mesbahi
  2. 4F. Mendy
  3. 15M. Louadni
  4. 40A. Hadraf▼ 68'
  5. 23J. Ech Chamakh
  6. 8K. Ouarkhane Alt▼ 68'
  7. 34M. Hrimat
  8. 3A. Bach
  9. 11A. Hammoudan▼ 81'
  10. 10R. Slim▼ 57'
  11. 7Y. El Fahli▼ 68'

Dự bị 9

  1. 1A. El Khayati
  2. 5Y. Abdelhamid▲ 68'
  3. 9M. Bouriga
  4. 14T. Razko▲ 68'
  5. 17H. Khabba▲ 68'
  6. 2To Carneiro
  7. 24N. El Abd
  8. 26N. Mbemba▲ 57'
  9. 39A. Missou▲ 81'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu47
32Ghi được64
43Thủng lưới32
0.97Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới22
13Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu