AS FAR
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Olympique Dcheïra

AS FAR vs Olympique Dcheïra

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 3-2 Olympique Dcheïra tại Botola Pro, 2 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 2, hòa 1, Olympique Dcheïra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 10
Phong độ
DDLDW AS FAR
WDLDD Olympique Dcheïra
  1. 4' 0-1 H. Ait Brayem · A. Bennadi
  2. 7' Y. El Fahli · A. Hadraf 1-1
  3. 12' M. Louadni
  4. 24' 1-2 M. Habbali · M. El Gouj
  5. 37' M. Habbali
  6. HT1-2
  7. 59' M. Abba R. Abardi
  8. 61' M. Bouriga A. Hammoudan
  9. 61' N. Mbemba Z. Derrag
  10. 62' M. Hrimat · R. Slim 2-2
  11. 69' H. Id Said M. Idar
  12. 70' Y. Jabrane M. Habbali
  13. 77' M. Hrimat · R. Slim 3-2
  14. 82' H. Saoud R. Oubidar
  15. 82' M. Adjar B. Amzili
  16. 85' K. Ouarkhane Alt A. Hadraf
  17. 86' J. E. El Khfiyef R. Slim
  18. 90'+5 R. Silva Y. El Fahli
  19. FT3-2

Đội hình

AS FAR HLV: Alexandre Santos
  1. 16A. Tagnaouti
  2. 3A. Bach
  3. 15M. Louadni
  4. 4F. Mendy
  5. 2To Carneiro
  6. 6Z. Derrag▼ 61'
  7. 34M. Hrimat
  8. 10R. Slim▼ 86'
  9. 40A. Hadraf▼ 85'
  10. 11A. Hammoudan▼ 61'
  11. 7Y. El Fahli▼ 90'

Dự bị 9

  1. 22H. Mesbahi
  2. 9M. Bouriga▲ 61'
  3. 5Y. Abdelhamid
  4. 27A. Ait Khassou
  5. 19J. E. El Khfiyef▲ 86'
  6. 26N. Mbemba▲ 61'
  7. 24N. El Abd
  8. 25R. Silva▲ 90'
  9. 8K. Ouarkhane Alt▲ 85'
Olympique Dcheïra HLV: Mourad Rafai
  1. 1M. Idar▼ 69'
  2. 15H. Ait Brayem
  3. 4I. Soubai
  4. 32C. Keita
  5. 37H. Janan Allah
  6. 13B. Amzili▼ 82'
  7. 21M. El Gouj
  8. 6R. Oubidar▼ 82'
  9. 2A. Bennadi
  10. 7M. Habbali▼ 70'
  11. 62R. Abardi▼ 59'

Dự bị 9

  1. 22H. Id Said▲ 69'
  2. 5A. Aboujemaa
  3. 8Y. Boughaz
  4. 10H. Saoud▲ 82'
  5. 20M. Adjar▲ 82'
  6. 55M. Hamdi
  7. 91Y. Jabrane▲ 70'
  8. 97S. Jazouli
  9. 77M. Abba▲ 59'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu33
64Ghi được32
32Thủng lưới43
1.36Bàn thắng mỗi trận0.97
22Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn13
38Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu