Difaa EL Jadida
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Olympique Dcheïra

Difaa EL Jadida vs Olympique Dcheïra

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 2-2 Olympique Dcheïra tại Botola Pro, 12 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 2, hòa 2, Olympique Dcheïra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 24
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
WDLDD Olympique Dcheïra
  1. 20' 0-1 M. Habbali · H. Ait Brayem
  2. 45'+1 R. Oubidar
  3. 45' 0-2 M. Habbali · M. Adjar
  4. HT0-2
  5. 46' A. Mostakime A. Ziani
  6. 46' A. Idrissi M. Mouchtanim
  7. 46' I. Sabik H. Malki
  8. 61' I. Sabik · B. El Idrissi Bouzidi 1-2
  9. 64' A. Aghou R. Abardi
  10. 68' Z. Oubraim O. Benchchaoui
  11. 68' M. Hilali Y. Michte
  12. 70' I. Ait Hamou B. Amzili
  13. 71' M. Abba M. Habbali
  14. 85' M. Boumlik R. Oubidar
  15. 90'+5 I. Sabik
  16. 90' I. Sabik 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Difaa EL Jadida HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 30B. Niasse
  2. 5A. Sanogo
  3. 14M. Bentarcha
  4. 3H. Malki ▼ 46'
  5. 2O. Benchchaoui ▼ 68'
  6. 88Y. Michte ▼ 68'
  7. 6B. El Idrissi Bouzidi
  8. 23S. Abaaziz
  9. 10M. Mouchtanim ▼ 46'
  10. 17A. Ennakouss
  11. 77A. Ziani ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 16A. Ait Wahmane
  2. 13A. Riyane
  3. 24Z. Oubraim ▲ 68'
  4. 12A. Mostakime ▲ 46'
  5. 19H. Jamaane
  6. 21M. Hilali ▲ 68'
  7. 99A. Idrissi ▲ 46'
  8. 7I. Sabik ▲ 46'
  9. 91A. Khatmi
Olympique Dcheïra HLV: Bouchaib El Moubarki
  1. 1M. Idar
  2. 15H. Ait Brayem
  3. 5A. Aboujemaa
  4. 29I. Doumbia
  5. 37H. Janan Allah
  6. 6R. Oubidar ▼ 85'
  7. 2A. Bennadi
  8. 13B. Amzili ▼ 70'
  9. 20M. Adjar
  10. 7M. Habbali ▼ 71'
  11. 62R. Abardi ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 12T. El Koutouby
  2. 8Y. Boughaz
  3. 19M. Boumlik ▲ 85'
  4. 55M. Hamdi
  5. 91Y. Jabrane
  6. 97S. Jazouli
  7. 26A. Aghou ▲ 64'
  8. 77M. Abba ▲ 71'
  9. 98I. Ait Hamou ▲ 70'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
32Ghi được32
34Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu