Olympique Dcheïra
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Difaa EL Jadida

Olympique Dcheïra vs Difaa EL Jadida

Tỷ số chung cuộc: Olympique Dcheïra 0-1 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Dcheïra thắng 0, hòa 2, Difaa EL Jadida thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 9
Phong độ
WDLDD Olympique Dcheïra
WWDDL Difaa EL Jadida
  1. 19' A. Ziani
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 R. Da Costa · B. El Idrissi Bouzidi
  4. 58' Z. Oubraim
  5. 63' O. Benchchaoui A. Ziani
  6. 63' A. Ennakouss Z. Oubraim
  7. 70' O. Ouddah R. Oubidar
  8. 70' A. Aghou B. Amzili
  9. 70' M. Abba R. Abardi
  10. 78' H. Malki
  11. 81' M. Adjar M. El Gouj
  12. 81' A. Riyane S. Abaaziz
  13. 89' Y. Lamine R. Da Costa
  14. 90' H. Ait Brayem Y. Boughaz
  15. FT0-1

Đội hình

Olympique Dcheïra HLV: Abderrahim Saidi
  1. 1M. Idar
  2. 8Y. Boughaz▼ 90'
  3. 5A. Aboujemaa
  4. 32C. Keita
  5. 3Y. Khafi
  6. 6R. Oubidar▼ 70'
  7. 21M. El Gouj▼ 81'
  8. 13B. Amzili▼ 70'
  9. 2A. Bennadi
  10. 91Y. Jabrane
  11. 62R. Abardi▼ 70'

Dự bị 9

  1. 22H. Id Said
  2. 15H. Ait Brayem▲ 90'
  3. 20M. Adjar▲ 81'
  4. 25O. Ouddah▲ 70'
  5. 37H. Janan Allah
  6. 7M. Habbali
  7. 26A. Aghou▲ 70'
  8. 77M. Abba▲ 70'
  9. 98I. Ait Hamou
Difaa EL Jadida HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 30B. Niasse
  2. 24Z. Oubraim▼ 63'
  3. 5A. Sanogo
  4. 20Y. Fatine
  5. 3H. Malki
  6. 18M. El Hacen
  7. 88Y. Michte
  8. 77A. Ziani▼ 63'
  9. 6B. El Idrissi Bouzidi
  10. 23S. Abaaziz▼ 81'
  11. 80R. Da Costa▼ 89'

Dự bị 9

  1. 2O. Benchchaoui▲ 63'
  2. 7I. Sabik
  3. 8A. El Khafi
  4. 9Y. Lamine▲ 89'
  5. 17A. Ennakouss▲ 63'
  6. 21M. Hilali
  7. 99A. Idrissi
  8. 16A. Ait Wahmane
  9. 13A. Riyane▲ 81'

Thống kê

00
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
32Ghi được32
43Thủng lưới34
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu