CODM Meknès
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
CR Khemis Zemamra

CODM Meknès vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: CODM Meknès 1-2 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 12 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CODM Meknès thắng 1, hòa 1, CR Khemis Zemamra thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 24
Phong độ
LDDWL CODM Meknès
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 18' A. Hmaidou
  2. 40' M. Sahd Y. Anouar
  3. 45' 0-1 M. Lahtimi · A. El Ghanouj
  4. HT0-1
  5. 51' K. Chemseddine
  6. 59' M. Goulouss A. Hmaidou
  7. 59' O. Msahli Z. Eddib
  8. 63' N. M. Tahiri A. El Ghanouj
  9. 63' A. El Hamzaoui M. Lahtimi
  10. 67' 0-2 I. Zidani · A. El Hamzaoui
  11. 76' K. L'Koucha K. Chemseddine
  12. 76' L. Naji A. Berdad
  13. 76' M. Moutaouali M. Oujeddou
  14. 76' Z. Fatihi A. El Bajjani
  15. 83' M. Sahd 1-2
  16. 85' M. Enzo
  17. 87' R. Ait Boughima A. Farah
  18. FT1-2

Đội hình

CODM Meknès HLV: Abdelaziz Dnibi
  1. 34R. Bounaga
  2. 2A. Lourhraz
  3. 18A. Nouader
  4. 97A. Lakhlifi
  5. 3K. Chemseddine▼ 76'
  6. 14A. Hmaidou▼ 59'
  7. 6A. Berdad▼ 76'
  8. 4I. Benktib
  9. 7Y. Anouar▼ 40'
  10. 9Z. Eddib▼ 59'
  11. 22M. Enzo

Dự bị 9

  1. 30Y. Miloudi
  2. 44S. Taher
  3. 16Daoui Oussama
  4. 33K. L'Koucha▲ 76'
  5. 10M. Goulouss▲ 59'
  6. 29L. Naji▲ 76'
  7. 17Y. Sakhi
  8. 20M. Sahd▲ 40'
  9. 24O. Msahli▲ 59'
CR Khemis Zemamra HLV: Mehdi Alauoi
  1. 1M. Fakhr
  2. 99A. Badaoui
  3. 15B. Soufi
  4. 2J. Ajako
  5. 31M. Kamal
  6. 6A. El Bajjani▼ 76'
  7. 51A. El Ghanouj▼ 63'
  8. 16M. Oujeddou▼ 76'
  9. 4I. Zidani
  10. 14A. Farah▼ 87'
  11. 21M. Lahtimi▼ 63'

Dự bị 9

  1. 22M. Ferni
  2. 27A. Tine
  3. 66R. Ait Boughima▲ 87'
  4. 8M. Radouani
  5. 25A. Balich
  6. 36N. M. Tahiri▲ 63'
  7. 10M. Moutaouali▲ 76'
  8. 13Z. Fatihi▲ 76'
  9. 17A. El Hamzaoui▲ 63'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
24Ghi được28
33Thủng lưới37
0.8Bàn thắng mỗi trận0.93
11Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu