CR Khemis Zemamra
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
CODM Meknès

CR Khemis Zemamra vs CODM Meknès

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 1-2 CODM Meknès tại Botola Pro, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 2, hòa 1, CODM Meknès thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 9
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
LDDWL CODM Meknès
  1. 9' R. Ait Boughima
  2. 19' N. M. Tahiri
  3. 45'+1 A. Farah
  4. HT0-0
  5. 47' Y. Faffa · M. Lahtimi 1-0
  6. 59' M. Enzo A. Benkassou
  7. 59' M. Zinaf Y. Anouar
  8. 59' M. Sahd Z. Eddib
  9. 62' 1-1 M. Sahd · M. Enzo
  10. 64' I. Benktib
  11. 67' J. Ajako
  12. 69' S. Akaba M. Lahtimi
  13. 69' M. Kamal M. Oujeddou
  14. 84' M. El Fakih A. Farah
  15. 88' A. El Hamzaoui Y. Faffa
  16. 88' M. Radouani A. El Bajjani
  17. 90' 1-2 M. Enzo11m
  18. FT1-2

Đội hình

CR Khemis Zemamra HLV: Mehdi Alauoi
  1. 1M. Fakhr
  2. 32A. Madkour
  3. 66R. Ait Boughima
  4. 2J. Ajako
  5. 25A. Balich
  6. 6A. El Bajjani▼ 88'
  7. 36N. M. Tahiri
  8. 16M. Oujeddou▼ 69'
  9. 14A. Farah▼ 84'
  10. 11Y. Faffa▼ 88'
  11. 21M. Lahtimi▼ 69'

Dự bị 9

  1. 22M. Ferni
  2. 27A. Tine
  3. 4I. Zidani
  4. 5M. El Fakih▲ 84'
  5. 15B. Soufi
  6. 17A. El Hamzaoui▲ 88'
  7. 8M. Radouani▲ 88'
  8. 9S. Akaba▲ 69'
  9. 31M. Kamal▲ 69'
CODM Meknès HLV: Abdelaziz Dnibi
  1. 34R. Bounaga
  2. 16Daoui Oussama
  3. 6A. Berdad
  4. 30K. El Bounagate
  5. 3K. Chemseddine
  6. 4I. Benktib
  7. 29L. Naji
  8. 14A. Hmaidou
  9. 21A. Benkassou▼ 59'
  10. 9Z. Eddib▼ 59'
  11. 7Y. Anouar▼ 59'

Dự bị 9

  1. 44S. Taher
  2. 13A. Majid
  3. 22M. Enzo▲ 59'
  4. 11M. Zinaf▲ 59'
  5. 10M. Goulouss
  6. 15Y. El Id
  7. 31D. El Abdi
  8. 2A. Lourhraz
  9. 20M. Sahd▲ 59'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
28Ghi được24
37Thủng lưới33
0.93Bàn thắng mỗi trận0.8
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu