Yacoub El Mansour
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CODM Meknès

Yacoub El Mansour vs CODM Meknès

Tỷ số chung cuộc: Yacoub El Mansour 1-1 CODM Meknès tại Botola Pro, 9 tháng 6, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 23
Phong độ
WWLDW Yacoub El Mansour
LDDWL CODM Meknès
  1. 11' Daoui Oussama
  2. 24' M. Goulouss
  3. 43' M. Sahd
  4. HT0-0
  5. 56' 0-1 M. Sahd
  6. 62' B. Mansouri M. Ahayaoui
  7. 65' O. Msahli M. Sahd
  8. 71' H. Boussefiane
  9. 73' Z. Ajoughlal H. Boussefiane
  10. 74' Y. Legnibi A. Khalloufi
  11. 82' K. L'Koucha M. Goulouss
  12. 82' A. Hmaidou Y. Anouar
  13. 84' K. El Bounagate
  14. 86' M. Boussanane Z. Fati
  15. 86' M. El Badoui M. Balouk
  16. 87' Daoui Oussamaphản lưới 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 64H. Doughmi
  2. 17H. Mrabet
  3. 3Y. Morsil
  4. 28Z. Marour
  5. 8N. Azzoubairi
  6. 33A. Khalloufi▼ 74'
  7. 30H. Boussefiane▼ 73'
  8. 19M. Ahayaoui▼ 62'
  9. 7Z. Fati▼ 86'
  10. 23S. Ahannach
  11. 2M. Balouk▼ 86'

Dự bị 9

  1. 99I. Sayad
  2. 4M. Nasserallah
  3. 20Y. Noussir
  4. 10Z. Ajoughlal▲ 73'
  5. 16Y. Legnibi▲ 74'
  6. 77F. El Kaaba
  7. 9M. Boussanane▲ 86'
  8. 21B. Mansouri▲ 62'
  9. 90M. El Badoui▲ 86'
CODM Meknès HLV: Abdelaziz Dnibi
  1. 34R. Bounaga
  2. 2A. Lourhraz
  3. 18A. Nouader
  4. 5K. El Bounagate
  5. 16Daoui Oussama
  6. 6A. Berdad
  7. 4I. Benktib
  8. 10M. Goulouss▼ 82'
  9. 7Y. Anouar▼ 82'
  10. 9Z. Eddib
  11. 20M. Sahd▼ 65'

Dự bị 9

  1. 30Y. Miloudi
  2. 44S. Taher
  3. 3K. Chemseddine
  4. 33K. L'Koucha▲ 82'
  5. 14A. Hmaidou▲ 82'
  6. 15Y. El Id
  7. 17Y. Sakhi
  8. 22M. Aounzou
  9. 24O. Msahli▲ 65'

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được24
44Thủng lưới33
1.13Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu