CODM Meknès
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Yacoub El Mansour

CODM Meknès vs Yacoub El Mansour

Tỷ số chung cuộc: CODM Meknès 1-0 Yacoub El Mansour tại Botola Pro, 8 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 8
Phong độ
LDDWL CODM Meknès
WWLDW Yacoub El Mansour
  1. 17' Z. Marour
  2. 19' Y. Limouri
  3. 31' A. Berdad
  4. 45'+1 S. Ahannach
  5. 45'+2 M. Goulouss
  6. HT0-0
  7. 57' J. E. El Khfiyef B. Mansouri
  8. 58' A. Benkassou · M. Goulouss 1-0
  9. 71' I. Khannouss A. Benkassou
  10. 72' Y. Anouar M. Goulouss
  11. 75' M. Boussanane M. Balouk
  12. 75' A. Jabroun S. Ahannach
  13. 78' D. El Abdi I. Benktib
  14. 86' I. Badri H. Mrabet
  15. 87' A. Lourhraz K. Chemseddine
  16. 87' M. Ahayaoui Z. Fati
  17. 90' R. Bounaga
  18. FT1-0

Đội hình

CODM Meknès HLV: Abdelaziz Dnibi
  1. 34R. Bounaga
  2. 16Daoui Oussama
  3. 5Y. Limouri
  4. 30K. El Bounagate
  5. 3K. Chemseddine▼ 87'
  6. 4I. Benktib▼ 78'
  7. 6A. Berdad
  8. 21A. Benkassou▼ 71'
  9. 10M. Goulouss▼ 72'
  10. 17Y. Sakhi
  11. 9Z. Eddib

Dự bị 9

  1. 13A. Majid
  2. 44S. Taher
  3. 2A. Lourhraz▲ 87'
  4. 31D. El Abdi▲ 78'
  5. 11M. Zinaf
  6. 15Y. El Id
  7. 7Y. Anouar▲ 72'
  8. 20M. Sahd
  9. 59I. Khannouss▲ 71'
Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 99I. Sayad
  2. 17H. Mrabet▼ 86'
  3. 13A. Zine
  4. 28Z. Marour
  5. 8N. Azzoubairi
  6. 5M. Kharjan
  7. 33A. Khalloufi
  8. 7Z. Fati▼ 87'
  9. 23S. Ahannach▼ 75'
  10. 2M. Balouk▼ 75'
  11. 21B. Mansouri▼ 57'

Dự bị 9

  1. 64H. Doughmi
  2. 3Y. Morsil
  3. 6A. El Bouadli
  4. 10J. E. El Khfiyef▲ 57'
  5. 15I. Badri▲ 86'
  6. 16Y. Legnibi
  7. 19M. Ahayaoui▲ 87'
  8. 9M. Boussanane▲ 75'
  9. 11A. Jabroun▲ 75'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
24Ghi được34
33Thủng lưới44
0.8Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu