Olympique Dcheïra
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hassania Agadir

Olympique Dcheïra vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: Olympique Dcheïra 0-1 Hassania Agadir tại Botola Pro, 8 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Olympique Dcheïra thắng 1, hòa 1, Hassania Agadir thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 23
Phong độ
WDLDD Olympique Dcheïra
WDDLD Hassania Agadir
  1. 13' S. El Amrani
  2. 17' I. Doumbia C. Keita
  3. 22' M. Katiba
  4. 27' 0-1 B. Bello Ilou · A. Qassaq
  5. 30' M. El Gouj
  6. HT0-1
  7. 46' M. Akoumi M. Katiba
  8. 61' M. Adjar M. El Gouj
  9. 61' Y. Jabrane M. Habbali
  10. 64' J. Tachtach
  11. 70' F. Bendahmane M. Ounajem
  12. 71' M. Bakhkhach A. Ait Brayim
  13. 75' A. Aghou R. Abardi
  14. 77' A. Aghou
  15. 81' F. Bendahmane
  16. 83' I. Doumbia
  17. 90' N. Ouammou A. Qassaq
  18. 90'+2 H. Ahadad B. Bello Ilou
  19. FT0-1

Đội hình

Olympique Dcheïra HLV: Bouchaib El Moubarki
  1. 1M. Idar
  2. 15H. Ait Brayem
  3. 5A. Aboujemaa
  4. 32C. Keita ▼ 17'
  5. 37H. Janan Allah
  6. 21M. El Gouj ▼ 61'
  7. 10H. Saoud
  8. 13B. Amzili
  9. 2A. Bennadi
  10. 7M. Habbali ▼ 61'
  11. 62R. Abardi ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 12T. El Koutouby
  2. 8Y. Boughaz
  3. 29I. Doumbia ▲ 17'
  4. 6R. Oubidar
  5. 19M. Boumlik
  6. 20M. Adjar ▲ 61'
  7. 91Y. Jabrane ▲ 61'
  8. 97S. Jazouli
  9. 26A. Aghou ▲ 75'
Hassania Agadir HLV: Bouziane Ben Aribi
  1. 61B. Abyir
  2. 19E. Cabral
  3. 30S. El Amrani
  4. 25A. Beye
  5. 6M. Bahsain
  6. 5J. Tachtach
  7. 2A. Qassaq ▼ 90'
  8. 20M. Katiba ▼ 46'
  9. 14A. Ait Brayim ▼ 71'
  10. 17B. Bello Ilou ▼ 90'
  11. 28M. Ounajem ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 65H. El Majhad
  2. 15A. Plumain
  3. 32M. Akoumi ▲ 46'
  4. 7M. Bakhkhach ▲ 71'
  5. 21N. Ouammou ▲ 90'
  6. 23H. Ahadad ▲ 90'
  7. 27A. Tarrazi
  8. 33F. Bendahmane ▲ 70'
  9. 45A. Sahnoune

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
32Ghi được29
43Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu