Hassania Agadir
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Olympique Dcheïra

Hassania Agadir vs Olympique Dcheïra

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 0-3 Olympique Dcheïra tại Botola Pro, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 1, hòa 1, Olympique Dcheïra thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 8
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
WDLDD Olympique Dcheïra
  1. 10' M. Akoumi
  2. 17' 0-1 H. Ait Brayem · A. Bennadi
  3. 21' 0-2 Y. Jabrane · A. Bennadi
  4. 22' A. Beye
  5. 30' H. Janan Allah C. Keita
  6. HT0-2
  7. 46' A. Plumain A. Tarrazi
  8. 46' Y. Boughaz H. Ait Brayem
  9. 59' A. Aghou R. Abardi
  10. 60' M. El Gouj R. Oubidar
  11. 65' 0-3 A. Aghou · B. Amzili
  12. 67' A. Kaidi M. Bakhkhach
  13. 75' Y. El Amali N. Ouammou
  14. 75' Z. Ami J. Tachtach
  15. 77' A. Aghou
  16. 78' S. Jazouli Y. Jabrane
  17. 85' Y. El Amali
  18. 90'+2 I. Hrila
  19. FT0-3

Đội hình

Hassania Agadir HLV: Amir Abdou
  1. 61B. Abyir
  2. 27A. Tarrazi ▼ 46'
  3. 34I. Hrila
  4. 25A. Beye
  5. 21N. Ouammou ▼ 75'
  6. 5J. Tachtach ▼ 75'
  7. 32M. Akoumi
  8. 19E. Cabral
  9. 7M. Bakhkhach ▼ 67'
  10. 14A. Ait Brayim
  11. 17B. Bello Ilou

Dự bị 9

  1. 65H. El Majhad
  2. 36Y. El Amali ▲ 75'
  3. 8Z. Ami ▲ 75'
  4. 10A. Boukhanfer
  5. 11A. Y. Amkadmi
  6. 15A. Plumain ▲ 46'
  7. 16R. Kossi
  8. 18Z. Lamgahez
  9. 68A. Kaidi ▲ 67'
Olympique Dcheïra HLV: Abderrahim Saidi
  1. 1M. Idar
  2. 15H. Ait Brayem ▼ 46'
  3. 5A. Aboujemaa
  4. 32C. Keita ▼ 30'
  5. 3A. El Khafi
  6. 10H. Saoud
  7. 6R. Oubidar ▼ 60'
  8. 2A. Bennadi
  9. 62R. Abardi ▼ 59'
  10. 91Y. Jabrane ▼ 78'
  11. 13B. Amzili

Dự bị 9

  1. 8Y. Boughaz ▲ 46'
  2. 12T. El Koutouby
  3. 20M. Adjar
  4. 21M. El Gouj ▲ 60'
  5. 24Y. Fahmi
  6. 26A. Aghou ▲ 59'
  7. 37H. Janan Allah ▲ 30'
  8. 97S. Jazouli ▲ 78'
  9. 98I. Ait Hamou

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
29Ghi được32
43Thủng lưới43
0.91Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu