CR Khemis Zemamra
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Yacoub El Mansour

CR Khemis Zemamra vs Yacoub El Mansour

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 2-1 Yacoub El Mansour tại Botola Pro, 3 tháng 6, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 22
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
WWLDW Yacoub El Mansour
  1. 10' 0-1 M. Balouk · B. Mansouri
  2. 20' H. Mrabet
  3. 21' M. Lahtimi · M. Oujeddou 1-1
  4. 40' Y. Morsil
  5. 41' B. Mansouri
  6. 41' Z. Fati
  7. HT1-1
  8. 58' H. Boussefiane B. Mansouri
  9. 65' A. El Hamzaoui M. Lahtimi
  10. 71' M. El Fakih M. Moutaouali
  11. 71' A. Balich M. Oujeddou
  12. 73' A. El Hamzaoui · A. Balich 2-1
  13. 79' M. El Badoui M. Ahayaoui
  14. 86' I. Zidani A. El Bajjani
  15. 86' A. Farah Y. Faffa
  16. 89' F. El Kaaba Z. Ajoughlal
  17. 90' M. Nasserallah N. Azzoubairi
  18. FT2-1

Đội hình

CR Khemis Zemamra HLV: Mehdi Alauoi
  1. 1M. Fakhr
  2. 99A. Badaoui
  3. 15B. Soufi
  4. 66R. Ait Boughima
  5. 31M. Kamal
  6. 6A. El Bajjani ▼ 86'
  7. 36N. M. Tahiri
  8. 16M. Oujeddou ▼ 71'
  9. 10M. Moutaouali ▼ 71'
  10. 11Y. Faffa ▼ 86'
  11. 21M. Lahtimi ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 95M. El Jourbaoui
  2. 2J. Ajako
  3. 4I. Zidani ▲ 86'
  4. 5M. El Fakih ▲ 71'
  5. 14A. Farah ▲ 86'
  6. 17A. El Hamzaoui ▲ 65'
  7. 25A. Balich ▲ 71'
  8. 27A. Tine
  9. 41A. El Ghanouj
Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 64H. Doughmi
  2. 17H. Mrabet
  3. 3Y. Morsil
  4. 28Z. Marour
  5. 8N. Azzoubairi ▼ 90'
  6. 33A. Khalloufi
  7. 10Z. Ajoughlal ▼ 89'
  8. 19M. Ahayaoui ▼ 79'
  9. 7Z. Fati
  10. 21B. Mansouri ▼ 58'
  11. 2M. Balouk

Dự bị 9

  1. 4M. Nasserallah ▲ 90'
  2. 15I. Badri
  3. 16Y. Legnibi
  4. 20Y. Noussir
  5. 30H. Boussefiane ▲ 58'
  6. 32S. Nassik
  7. 77F. El Kaaba ▲ 89'
  8. 90M. El Badoui ▲ 79'
  9. 99I. Sayad

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
28Ghi được34
37Thủng lưới44
0.93Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu