Yacoub El Mansour
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CR Khemis Zemamra

Yacoub El Mansour vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: Yacoub El Mansour 2-0 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 1 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 7
Phong độ
WWLDW Yacoub El Mansour
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 36' M. Ferniphản lưới 1-0
  2. 39' A. El Bajjani
  3. HT1-0
  4. 46' I. Zidani M. El Fakih
  5. 46' M. Chichane A. El Aouani
  6. 63' A. Balich
  7. 65' H. Mrabet
  8. 66' B. Mansouri · S. Ahannach 2-0
  9. 70' A. El Hamzaoui A. El Bajjani
  10. 71' I. Badri H. Mrabet
  11. 71' Z. Fatihi Y. Faffa
  12. 79' O. Diallo M. Oujeddou
  13. 81' A. Jabroun Z. Fati
  14. 81' Y. Legnibi S. Ahannach
  15. 83' I. Sayad
  16. 88' M. Ahayaoui N. Azzoubairi
  17. 88' M. Boussanane M. Balouk
  18. FT2-0

Đội hình

Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 99I. Sayad
  2. 17H. Mrabet ▼ 71'
  3. 13A. Zine
  4. 28Z. Marour
  5. 8N. Azzoubairi ▼ 88'
  6. 33A. Khalloufi
  7. 23S. Ahannach ▼ 81'
  8. 5M. Kharjan
  9. 7Z. Fati ▼ 81'
  10. 21B. Mansouri
  11. 2M. Balouk ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 64H. Doughmi
  2. 4M. Nasserallah
  3. 15I. Badri ▲ 71'
  4. 3Y. Morsil
  5. 19M. Ahayaoui ▲ 88'
  6. 9M. Boussanane ▲ 88'
  7. 11A. Jabroun ▲ 81'
  8. 16Y. Legnibi ▲ 81'
  9. 6A. El Bouadli
CR Khemis Zemamra HLV: Mehdi Alauoi
  1. 22M. Ferni
  2. 27A. Tine
  3. 15B. Soufi
  4. 2J. Ajako
  5. 25A. Balich
  6. 98A. El Aouani ▼ 46'
  7. 6A. El Bajjani ▼ 70'
  8. 11Y. Faffa ▼ 71'
  9. 5M. El Fakih ▼ 46'
  10. 16M. Oujeddou ▼ 79'
  11. 7Z. Bahrou

Dự bị 9

  1. 95M. El Jourbaoui
  2. 3O. Diallo ▲ 79'
  3. 23Z. El Hachemi
  4. 66R. Ait Boughima
  5. 4I. Zidani ▲ 46'
  6. 18M. Chichane ▲ 46'
  7. 13Z. Fatihi ▲ 71'
  8. 21M. Lahtimi
  9. 17A. El Hamzaoui ▲ 70'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được28
44Thủng lưới37
1.13Bàn thắng mỗi trận0.93
4Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu