CODM Meknès
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Olympique Dcheïra

CODM Meknès vs Olympique Dcheïra

Tỷ số chung cuộc: CODM Meknès 2-1 Olympique Dcheïra tại Botola Pro, 1 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CODM Meknès thắng 1, hòa 3, Olympique Dcheïra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 22
Phong độ
LDDWL CODM Meknès
WDLDD Olympique Dcheïra
  1. 20' A. Lakhlifi
  2. 22' M. Abba
  3. 28' M. Sahd · Z. Eddib 1-0
  4. 31' Z. Eddib · M. Sahd 2-0
  5. 40' Y. Anouar
  6. HT2-0
  7. 52' M. Hamdi H. Saoud
  8. 66' M. Habbali Y. Jabrane
  9. 66' A. Aghou M. Abba
  10. 71' Y. Sakhi M. Sahd
  11. 81' K. L'Koucha M. Goulouss
  12. 81' Y. Miloudi Y. Anouar
  13. 87' A. Nouader
  14. 87' I. Ait Hamou H. Janan Allah
  15. 88' 2-1 B. Amzili
  16. 90'+1 A. Majid
  17. 90'+2 K. El Bounagate Z. Eddib
  18. FT2-1

Đội hình

CODM Meknès HLV: Abdelaziz Dnibi
  1. 34R. Bounaga
  2. 2A. Lourhraz
  3. 18A. Nouader
  4. 97A. Lakhlifi
  5. 16Daoui Oussama
  6. 10M. Goulouss▼ 81'
  7. 6A. Berdad
  8. 4I. Benktib
  9. 7Y. Anouar▼ 81'
  10. 9Z. Eddib▼ 90'
  11. 20M. Sahd▼ 71'

Dự bị 9

  1. 13A. Majid
  2. 5K. El Bounagate▲ 90'
  3. 33K. L'Koucha▲ 81'
  4. 15Y. El Id
  5. 19M. Mbou
  6. 25M. Gharmal
  7. 17Y. Sakhi▲ 71'
  8. 24O. Msahli
  9. 30Y. Miloudi▲ 81'
Olympique Dcheïra HLV: Mourad Rafai
  1. 1M. Idar
  2. 15H. Ait Brayem
  3. 32C. Keita
  4. 5A. Aboujemaa
  5. 37H. Janan Allah▼ 87'
  6. 21M. El Gouj
  7. 10H. Saoud▼ 52'
  8. 13B. Amzili
  9. 20M. Adjar
  10. 91Y. Jabrane▼ 66'
  11. 77M. Abba▼ 66'

Dự bị 9

  1. 22H. Id Said
  2. 4I. Soubai
  3. 8Y. Boughaz
  4. 29I. Doumbia
  5. 19M. Boumlik
  6. 55M. Hamdi▲ 52'
  7. 7M. Habbali▲ 66'
  8. 26A. Aghou▲ 66'
  9. 98I. Ait Hamou▲ 87'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
24Ghi được32
33Thủng lưới43
0.8Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu