Olympique Dcheïra
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CODM Meknès

Olympique Dcheïra vs CODM Meknès

Tỷ số chung cuộc: Olympique Dcheïra 1-1 CODM Meknès tại Botola Pro, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Dcheïra thắng 0, hòa 3, CODM Meknès thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 7
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Phong độ
WDLDD Olympique Dcheïra
LDDWL CODM Meknès
  1. 24' Y. Khafi H. Janan Allah
  2. 24' Y. Jabrane M. Habbali
  3. 45'+8 H. Ait Brayem
  4. 45' 0-1 I. Khannouss11m
  5. HT0-1
  6. 46' M. Zinaf Y. Anouar
  7. 46' Y. Sakhi A. Benkassou
  8. 50' A. Bennadi
  9. 55' K. El Bounagate
  10. 65' D. El Abdi A. Dghoughi
  11. 65' Y. El Id A. Nouader
  12. 74' A. Lourhraz Daoui Oussama
  13. 80' Y. Fahmi H. Saoud
  14. 80' A. Aghou B. Amzili
  15. 83' A. Aghou 1-1
  16. 89' S. Jazouli
  17. 90'+4 I. Khannouss
  18. FT1-1

Đội hình

Olympique Dcheïra HLV: Abderrahim Saidi
  1. 1M. Idar
  2. 2A. Bennadi
  3. 5A. Aboujemaa
  4. 6R. Oubidar
  5. 7M. Habbali▼ 24'
  6. 10H. Saoud▼ 80'
  7. 13B. Amzili▼ 80'
  8. 15H. Ait Brayem
  9. 32C. Keita
  10. 37H. Janan Allah▼ 24'
  11. 62R. Abardi

Dự bị 9

  1. 3Y. Khafi▲ 24'
  2. 8Y. Boughaz
  3. 12T. El Koutouby
  4. 21M. El Gouj
  5. 24Y. Fahmi▲ 80'
  6. 26A. Aghou▲ 80'
  7. 91Y. Jabrane▲ 24'
  8. 97S. Jazouli▲ 89'
  9. 98I. Ait Hamou
CODM Meknès HLV: Abdelaziz Dnibi
  1. 13A. Majid
  2. 3K. Chemseddine
  3. 6A. Berdad
  4. 7Y. Anouar▼ 46'
  5. 8A. Dghoughi▼ 65'
  6. 16Daoui Oussama▼ 74'
  7. 18A. Nouader▼ 65'
  8. 21A. Benkassou▼ 46'
  9. 29L. Naji
  10. 30K. El Bounagate
  11. 59I. Khannouss

Dự bị 9

  1. 41S. Taher
  2. 2A. Lourhraz▲ 74'
  3. 4I. Benktib
  4. 10M. Goulouss
  5. 20M. Sahd
  6. 31D. El Abdi▲ 65'
  7. 11M. Zinaf▲ 46'
  8. 15Y. El Id▲ 65'
  9. 17Y. Sakhi▲ 46'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
32Ghi được24
43Thủng lưới33
0.97Bàn thắng mỗi trận0.8
7Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu