Kawkab Marrakech
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
CODM Meknès

Kawkab Marrakech vs CODM Meknès

Tỷ số chung cuộc: Kawkab Marrakech 3-1 CODM Meknès tại Botola Pro, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kawkab Marrakech thắng 1, hòa 0, CODM Meknès thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 21
Sân vận động
Stade de Marrakech, Marrakech
Phong độ
LWDDD Kawkab Marrakech
LDDWL CODM Meknès
  1. 14' C. Gnolou11m 1-0
  2. 23' H. Fassoukh
  3. 31' A. Hmaidou
  4. 39' I. Mihrab 2-0
  5. 41' A. Lakhlifi K. El Bounagate
  6. HT2-0
  7. 46' M. Goulouss A. Nouader
  8. 46' Z. Eddib A. Berdad
  9. 46' A. Benkassou O. Msahli
  10. 51' Z. Eddib
  11. 66' Y. El Bahraoui I. Mihrab
  12. 75' Y. Sakhi
  13. 84' Y. El Bahraoui · Y. Raiani 3-0
  14. 85' K. Boutaib S. Cisse
  15. 86' O. Haffari H. Founti
  16. 90'+8 Y. El Bahraoui
  17. 90'+9 Yellow Card
  18. 90'+3 J. Omurwa R. Mennioui
  19. 90'+3 O. Mahrous H. Fassoukh
  20. 90' 3-1 A. Lakhlifi
  21. FT3-1

Đội hình

Kawkab Marrakech HLV: Hicham Dmiai
  1. 22M. Jemjami
  2. 77N. Lougmani
  3. 13R. Mennioui▼ 90'
  4. 44I. El Alami
  5. 26H. Fassoukh▼ 90'
  6. 21H. Rafa
  7. 35C. Gnolou
  8. 19I. Mihrab▼ 66'
  9. 24Y. Raiani
  10. 7H. Founti▼ 86'
  11. 18S. Cisse▼ 85'

Dự bị 9

  1. 37N. Ait Oubna
  2. 99O. Haffari▲ 86'
  3. 55J. Omurwa▲ 90'
  4. 10K. Boutaib▲ 85'
  5. 31D. El Abdi
  6. 8K. Tamrani
  7. 5O. Mahrous▲ 90'
  8. 47Y. El Bahraoui▲ 66'
  9. 11S. Essallami
CODM Meknès HLV: Abdelaziz Dnibi
  1. 34R. Bounaga
  2. 2A. Lourhraz
  3. 18A. Nouader▼ 46'
  4. 5K. El Bounagate▼ 41'
  5. 16Daoui Oussama
  6. 6A. Berdad▼ 46'
  7. 14A. Hmaidou
  8. 4I. Benktib
  9. 24O. Msahli▼ 46'
  10. 20M. Sahd
  11. 7Y. Anouar

Dự bị 9

  1. 97A. Lakhlifi▲ 41'
  2. 44S. Taher
  3. 19M. Mbou
  4. 17Y. Sakhi▲ 75'
  5. 10M. Goulouss▲ 46'
  6. 9Z. Eddib▲ 46'
  7. 21A. Benkassou▲ 46'
  8. 25M. Gharmal
  9. 13A. Majid

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
29Ghi được24
28Thủng lưới33
0.91Bàn thắng mỗi trận0.8
11Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu