CODM Meknès
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kawkab Marrakech

CODM Meknès vs Kawkab Marrakech

Tỷ số chung cuộc: CODM Meknès 1-0 Kawkab Marrakech tại Botola Pro, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CODM Meknès thắng 3, hòa 0, Kawkab Marrakech thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 6
Phong độ
LDDWL CODM Meknès
LWDDD Kawkab Marrakech
  1. 11' A. Benkassou · A. Berdad 1-0
  2. 17' H. El Janati
  3. 26' Y. Limouri
  4. 42' I. Benktib Y. Anouar
  5. HT1-0
  6. 59' H. Fassoukh H. Founti
  7. 59' O. Mahrous I. Mihrab
  8. 59' Y. El Bahraoui M. Elabdi
  9. 60' A. Nouader A. Dghoughi
  10. 60' M. Sahd A. Benkassou
  11. 67' H. Fassoukh
  12. 67' S. Cisse H. El Janati
  13. 81' L. Naji
  14. 83' S. Essallami Y. Zghoudi
  15. 87' S. Essallami
  16. 90'+8 S. Cisse
  17. 90'+3 M. Goulouss I. Khannouss
  18. FT1-0

Đội hình

CODM Meknès HLV: Abdelaziz Dnibi
  1. 13A. Majid
  2. 16Daoui Oussama
  3. 5Y. Limouri
  4. 30K. El Bounagate
  5. 3K. Chemseddine
  6. 6A. Berdad
  7. 29L. Naji
  8. 8A. Dghoughi▼ 60'
  9. 59I. Khannouss▼ 90'
  10. 21A. Benkassou▼ 60'
  11. 7Y. Anouar▼ 42'

Dự bị 9

  1. 44S. Taher
  2. 2A. Lourhraz
  3. 18A. Nouader▲ 60'
  4. 4I. Benktib▲ 42'
  5. 10M. Goulouss▲ 90'
  6. 11M. Zinaf
  7. 15Y. El Id
  8. 17Y. Sakhi
  9. 20M. Sahd▲ 60'
Kawkab Marrakech HLV: Hicham Dmiai
  1. 37N. Ait Oubna
  2. 77N. Lougmani
  3. 13R. Mennioui
  4. 55J. Omurwa
  5. 31M. Elabdi▼ 59'
  6. 6H. El Janati▼ 67'
  7. 35C. Gnolou
  8. 19I. Mihrab▼ 59'
  9. 24Y. Raiani
  10. 7H. Founti▼ 59'
  11. 17Y. Zghoudi▼ 83'

Dự bị 9

  1. 1M. Baayou
  2. 14H. Smaali
  3. 26H. Fassoukh▲ 59'
  4. 4M. A. Benhita
  5. 5O. Mahrous▲ 59'
  6. 21H. Rafa
  7. 11S. Essallami▲ 83'
  8. 47Y. El Bahraoui▲ 59'
  9. 18S. Cisse▲ 67'

Thống kê

11
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
24Ghi được29
33Thủng lưới28
0.8Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu